Rayo Vallecano Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Tây Ban Nha VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano
Celta Vigo
Osasuna
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
Barcelona
Châu Âu Europa Conference League
Rayo Vallecano
Neman Grodno
4 0
T
Tây Ban Nha VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao
Rayo Vallecano
1 0
B
Châu Âu Europa Conference League
Neman Grodno
Rayo Vallecano
0 1
T
Tây Ban Nha VĐQG Tây Ban Nha
Girona  
Rayo Vallecano
1 3
T
Quốc Tế Giao hữu
Sunderland
Rayo Vallecano
0 3
T
Atletico Madrid
Rayo Vallecano
1 1
H
West Bromwich(WBA)
Rayo Vallecano
3 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Tây Ban Nha
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Real Madrid Real Madrid 3 3 0 0 +5 9
2 Villarreal Villarreal 2 2 0 0 +7 6
3 Barcelona Barcelona 2 2 0 0 +4 6
4 Athletic Bilbao Athletic Bilbao 2 2 0 0 +2 6
5 Getafe Getafe 3 2 0 1 0 6
6 Elche Elche 3 1 2 0 +2 5
7 Real Betis Real Betis 3 1 2 0 +1 5
8 Valencia Valencia 3 1 1 1 +2 4
9 Espanyol Espanyol 2 1 1 0 +1 4
10 Alaves Alaves 3 1 1 1 0 4
11 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 2 1 0 1 +1 3
12 Sevilla Sevilla 3 1 0 2 0 3
13 Osasuna Osasuna 2 1 0 1 0 3
14 Real Oviedo Real Oviedo 3 1 0 2 -4 3
15 Real Sociedad Real Sociedad 3 0 2 1 -1 2
16 Atletico Madrid Atletico Madrid 3 0 2 1 -1 2
17 Celta Vigo Celta Vigo 3 0 2 1 -2 2
18 Mallorca Mallorca 3 0 1 2 -4 1
19 Levante Levante 3 0 0 3 -4 0
20 Girona Girona 3 0 0 3 -9 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL offs
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Inigo Perez Inigo Perez Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
19 Jorge de Frutos Sebastian Jorge de Frutos Sebastian Tây Ban Nha Tây Ban Nha £4 Triệu
10 Sergio Camello Sergio Camello Tây Ban Nha Tây Ban Nha £3 Triệu
21 Fran Perez Fran Perez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £3 Triệu
18 Alvaro Garcia Alvaro Garcia Tây Ban Nha Tây Ban Nha £2 Triệu
11 Randy Nteka Randy Nteka Angola Angola £1.5 Triệu
  Etienne Etoo Etienne Etoo Cameroon Cameroon £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
23 Oscar Valentín Oscar Valentín captain Tây Ban Nha Tây Ban Nha £2.5 Triệu
26 Marco de las Sias Marco de las Sias Tây Ban Nha Tây Ban Nha
28 Samuel Becerra Samuel Becerra Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Hậu vệ
2 Andrei Ratiu Andrei Ratiu Romania Romania £12 Triệu
3 Pep Chavarria Pep Chavarria Tây Ban Nha Tây Ban Nha £5 Triệu
16 Abdul Mumin Abdul Mumin Ghana Ghana £5 Triệu
32 Nobel Mendy Nobel Mendy Senegal Senegal £4 Triệu
7 Isaac Palazon Camacho Isaac Palazon Camacho Tây Ban Nha Tây Ban Nha £3.5 Triệu
4 Pedro Diaz Fanjul Pedro Diaz Fanjul Tây Ban Nha Tây Ban Nha £3 Triệu
17 Unai Lopez Cabrera Unai Lopez Cabrera Tây Ban Nha Tây Ban Nha £2.5 Triệu
24 Florian Lejeune Florian Lejeune Pháp Pháp £2.5 Triệu
6 Pathe Ciss Pathe Ciss Senegal Senegal £2 Triệu
15 Gerard Gumbau Gerard Gumbau Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1.5 Triệu
20 Ivan Balliu Campeny Ivan Balliu Campeny Albania Albania £1.4 Triệu
22 Alfonso Espino Alfonso Espino Uruguay Uruguay £1.2 Triệu
33 Jozhua Vertrouwd Jozhua Vertrouwd Hà Lan Hà Lan £1 Triệu
8 Oscar Guido Trejo Oscar Guido Trejo Argentina Argentina £0.5 Triệu
27 Pelayo Fernandez Pelayo Fernandez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.5 Triệu
Thủ môn
13 Augusto Batalla Augusto Batalla Argentina Argentina £6 Triệu
1 Dani Cardenas Dani Cardenas Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1.8 Triệu
  Adrian Molina Adrian Molina Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
VĐQG Tây Ban Nha
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình29.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa15500
  • Established In-