FC Koper Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Slovenia VĐQG Slovenia
NK Bravo
FC Koper
Domzale
FC Koper
FC Koper
NK Publikum Celje
NK Aluminij
FC Koper
1 0
B
FC Koper
NK Mura 05
2 1
T
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper
1 3
T
FC Koper
Radomlje
1 2
B
NK Maribor
FC Koper
2 2
H
Châu Âu Europa Conference League
FC Koper
Viking
3 5
B
Slovenia VĐQG Slovenia
FC Koper
NK Primorje
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Slovenia
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 NK Publikum Celje NK Publikum Celje 7 7 0 0 +20 21
2 FC Koper FC Koper 7 4 1 2 +4 13
3 NK Aluminij NK Aluminij 7 4 1 2 +1 13
5 NK Maribor NK Maribor 7 3 2 2 +5 11
6 NK Bravo NK Bravo 7 3 1 3 +3 10
7 Radomlje Radomlje 7 3 0 4 -8 9
8 NK Mura 05 NK Mura 05 7 1 2 4 -4 5
9 NK Primorje NK Primorje 7 1 2 4 -7 5
10 Domzale Domzale 7 0 0 7 -14 0
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Deni Juric Deni Juric Úc Úc £0.4 Triệu
23 Sandro Jovanovic Sandro Jovanovic Slovenia Slovenia £0.4 Triệu
45 Isaac Matondo Isaac Matondo Pháp Pháp £0.4 Triệu
9 Tomi Juric Tomi Juric Úc Úc £0.2 Triệu
99 Kamil Manseri Kamil Manseri Pháp Pháp £0.2 Triệu
39 Damjan Bohar Damjan Bohar Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
19 Leo Rimac Leo Rimac Croatia Croatia
Tiền vệ trung tâm
10 Omar El Manssouri Omar El Manssouri Ma Rốc Ma Rốc £0.5 Triệu
8 Toni Domgjoni Toni Domgjoni Kosovo Kosovo £0.4 Triệu
6 Fran Tomek Fran Tomek Croatia Croatia £0.35 Triệu
72 Josip Ilicic Josip Ilicic Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
  Aljaz Zalaznik Aljaz Zalaznik Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
14 Riad Silajdzic Riad Silajdzic Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
21 Nik Omladic Nik Omladic Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
49 Timotej Brkic Timotej Brkic Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
80 Jean-Pierre Longonda Jean-Pierre Longonda Bỉ Bỉ £0.05 Triệu
18 Aljaz Zalaznik Aljaz Zalaznik Slovenia Slovenia
  Zan Zabkar Zan Zabkar Slovenia Slovenia
Hậu vệ
15 Maj Mittendorfer Maj Mittendorfer captain Slovenia Slovenia £0.5 Triệu
2 Mark Pabai Mark Pabai Liberia Liberia £0.3 Triệu
22 Jasmin Celikovic Jasmin Celikovic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.3 Triệu
32 Veljko Mijailovic Veljko Mijailovic Serbia Serbia £0.3 Triệu
69 Brice Negouai Brice Negouai Pháp Pháp £0.3 Triệu
26 Florian Hartherz Florian Hartherz Đức Đức £0.2 Triệu
28 Dominik Ivkic Dominik Ivkic Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
59 Bogdan Vastsuk Bogdan Vastsuk Estonia Estonia £0.2 Triệu
20 Ivan Borna Jelic Balta Ivan Borna Jelic Balta Croatia Croatia £0.135 Triệu
3 Felipe Castaldo Curcio Felipe Castaldo Curcio Brazil Brazil £0.1 Triệu
27 Andraz Ruedl Andraz Ruedl Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
  Ilan Bacha Ilan Bacha Pháp Pháp £0.025 Triệu
35 Victor Ehibe Victor Ehibe Nigeria Nigeria
  Victor Ehibe Victor Ehibe Nigeria Nigeria
Thủ môn
31 Metod Jurhar Metod Jurhar Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
12 Tim Strasberger Tim Strasberger Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
73 Luka Bas Luka Bas Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
25 Bonaca T. Bonaca T. Slovenia Slovenia
Thống kê cầu thủ
VĐQG Slovenia
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa4047
  • Established In1920