Malaysia Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Á Asian Cup
Malaysia
Lào
Lào
Malaysia
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Malaysia
Singapore
Châu Á Asian Cup
Malaysia
Việt Nam
4 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Malaysia
Cape Verde
0 3
B
Malaysia
Cape Verde
1 1
H
Châu Á Asian Cup
Malaysia
Nepal
2 0
T
Châu Á AFF Suzuki Cup
Malaysia
Singapore
0 0
H
Thái Lan
Malaysia
1 0
B
Malaysia
Đông Timor
3 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Asian Cup
2024-2027
Qualification
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Malaysia Malaysia 2 2 0 0 +6 6
2 Việt Nam Việt Nam 2 1 0 1 +1 3
3 Lào Lào 2 1 0 1 -4 3
4 Nepal Nepal 2 0 0 2 -3 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Imanol Machuca Imanol Machuca Malaysia Malaysia £2.5 Triệu
14 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Joao Vitor BrandAo Figueiredo Malaysia Malaysia £2 Triệu
19 Rodrigo Holgado Rodrigo Holgado Malaysia Malaysia £0.8 Triệu
12 Arif Aiman bin Mohd Hanapi Arif Aiman bin Mohd Hanapi Malaysia Malaysia £0.65 Triệu
9 Romel Morales Romel Morales Malaysia Malaysia £0.35 Triệu
7 Faisal Halim Faisal Halim Malaysia Malaysia £0.325 Triệu
  Safawi Rasid Safawi Rasid Malaysia Malaysia £0.275 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Stuart Wilkin Stuart Wilkin Malaysia Malaysia £0.325 Triệu
15 Nooa Laine Nooa Laine Malaysia Malaysia £0.3 Triệu
  Afiq Fazail Afiq Fazail Malaysia Malaysia £0.275 Triệu
20 Nazmi Faiz Mansor Nazmi Faiz Mansor Malaysia Malaysia £0.15 Triệu
Hậu vệ
3 Facundo Garces Facundo Garces Malaysia Malaysia £2 Triệu
21 Dion Cools Dion Cools Malaysia Malaysia £1 Triệu
5 Jon Irazabal Jon Irazabal Malaysia Malaysia £0.6 Triệu
2 Matthew Davies Matthew Davies captain Malaysia Malaysia £0.45 Triệu
13 Hector Hevel Hector Hevel Malaysia Malaysia £0.4 Triệu
  Quentin Cheng Quentin Cheng Malaysia Malaysia £0.275 Triệu
6 Harith Haikal Harith Haikal Malaysia Malaysia £0.25 Triệu
10 Endrick Endrick Malaysia Malaysia £0.225 Triệu
17 Paulo Josue Paulo Josue Malaysia Malaysia £0.225 Triệu
  Shahrul Saad Shahrul Saad Malaysia Malaysia £0.2 Triệu
22 LaVere Lawrence Corbin Ong LaVere Lawrence Corbin Ong Malaysia Malaysia £0.175 Triệu
  Ubaidullah Shamsul Ubaidullah Shamsul Malaysia Malaysia £0.175 Triệu
  Daniel Ting Daniel Ting Malaysia Malaysia £0.15 Triệu
  Junior Eldstal Junior Eldstal Malaysia Malaysia £0.1 Triệu
4 Gabriel Palmero Gabriel Palmero Malaysia Malaysia £0.05 Triệu
Thủ môn
16 Syihan Hazmi Syihan Hazmi Malaysia Malaysia £0.35 Triệu
1 Haziq Nadzli Haziq Nadzli Malaysia Malaysia £0.225 Triệu
23 Sikh Izhan Nazrel Sikh Izhan Nazrel Malaysia Malaysia £0.2 Triệu
  Azri Ghani Azri Ghani Malaysia Malaysia £0.2 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.8
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-