U21 Ý Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu VCK U21 Châu Âu
U21 Ý
U21 Thụy Điển
U21 FYR Macedonia
U21 Ý
U21 Ý
U21 Montenegro
Châu Âu Euro U21
U21 Đức
U21 Ý 2
2 2
H
U21 Tây Ban Nha
U21 Ý
1 1
H
U21 Slovakia
U21 Ý
0 1
T
U21 Ý
U21 Romania
1 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U21 Ý
U21 Đan Mạch
1 1
H
U21 Ý
U21 Hà Lan 2
1 2
B
U21 Ý
U21 Ukraine
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VCK U21 Châu Âu
2025-2027
Group stage
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Ba Lan U21 Ba Lan 0 0 0 0 0 0
2 U21 Thụy Điển U21 Thụy Điển 0 0 0 0 0 0
3 U21 Ý U21 Ý 0 0 0 0 0 0
4 U21 Armenia U21 Armenia 0 0 0 0 0 0
5 U21 FYR Macedonia U21 FYR Macedonia 0 0 0 0 0 0
6 U21 Montenegro U21 Montenegro 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Degnand Wilfried Gnonto Degnand Wilfried Gnonto Ý Ý £22 Triệu
17 Luca Koleosho Luca Koleosho Ý Ý £12 Triệu
9 Giuseppe Ambrosino Giuseppe Ambrosino Ý Ý £2.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Cesare Casadei Cesare Casadei Ý Ý £15 Triệu
20 Niccolo Pisilli Niccolo Pisilli Ý Ý £13 Triệu
21 Jacopo Fazzini Jacopo Fazzini Ý Ý £10 Triệu
7 Cher Ndour Cher Ndour Ý Ý £5 Triệu
23 Alessandro Bianco Alessandro Bianco Ý Ý £5 Triệu
18 Issa Doumbia Issa Doumbia Ý Ý £2.4 Triệu
Hậu vệ
13 Michael Kayode Michael Kayode Ý Ý £18 Triệu
3 Matteo Ruggeri Matteo Ruggeri Ý Ý £16 Triệu
2 Mattia Zanotti Mattia Zanotti Ý Ý £13 Triệu
11 Baldanzi Tommaso Baldanzi Tommaso Ý Ý £12 Triệu
14 Giovanni Fabbian Giovanni Fabbian Ý Ý £12 Triệu
15 Diego Coppola Diego Coppola Ý Ý £10 Triệu
4 Matteo Prati Matteo Prati Ý Ý £6 Triệu
5 Lorenzo Pirola Lorenzo Pirola captain Ý Ý £6 Triệu
6 Daniele Ghilardi Daniele Ghilardi Ý Ý £5 Triệu
19 Gabriele Guarino Gabriele Guarino Ý Ý £1.5 Triệu
16 Riccardo Turicchia Riccardo Turicchia Ý Ý £0.7 Triệu
Thủ môn
1 Sebastiano Desplanches Sebastiano Desplanches Ý Ý £2 Triệu
12 Gioele Zacchi Gioele Zacchi Ý Ý £0.6 Triệu
22 Jacopo Sassi Jacopo Sassi Ý Ý £0.4 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-