U21 Đức Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu VCK U21 Châu Âu
U21 Đức
U21 Hy Lạp
U21 Đức
U21 Latvia
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U21 Albania
U21 Đức
Châu Âu Euro U21
U21 Anh
U21 Đức
2 2
H
U21 Đức
U21 Pháp
3 0
T
U21 Đức
U21 Ý 2
2 2
H
U21 Anh
U21 Đức
1 2
T
U21 Cộng hòa Séc
U21 Đức
2 4
T
U21 Đức
U21 Slovenia
3 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U21 Đức
U21 Tây Ban Nha
3 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VCK U21 Châu Âu
2025-2027
Group stage
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U21 Latvia U21 Latvia 0 0 0 0 0 0
2 U21 Đức U21 Đức 0 0 0 0 0 0
3 U21 Malta U21 Malta 0 0 0 0 0 0
4 U21 Hy Lạp U21 Hy Lạp 0 0 0 0 0 0
5 U21 Georgia U21 Georgia 0 0 0 0 0 0
6 Bắc Ireland U21 Bắc Ireland U21 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
17 Brajan Gruda Brajan Gruda Đức Đức £25 Triệu
7 Ansgar Knauff Ansgar Knauff Đức Đức £15 Triệu
19 Nelson Weiper Nelson Weiper Đức Đức £10 Triệu
9 Nicolo Tresoldi Nicolo Tresoldi Đức Đức £9 Triệu
11 Jan Thielmann Jan Thielmann Đức Đức £3 Triệu
Tiền vệ trung tâm
18 Rocco Reitz Rocco Reitz Đức Đức £15 Triệu
16 Caspar Jander Caspar Jander Đức Đức £7 Triệu
Hậu vệ
3 Nathaniel Brown Nathaniel Brown Đức Đức £22 Triệu
22 Paul Wanner Paul Wanner Đức Đức £18 Triệu
8 Merlin Rohl Merlin Rohl Đức Đức £12 Triệu
5 Max Rosenfelder Max Rosenfelder Đức Đức £8 Triệu
13 Lukas Ullrich Lukas Ullrich Đức Đức £8 Triệu
21 Elias Baum Elias Baum Đức Đức £8 Triệu
4 Bright Akwo Arrey-Mbi Bright Akwo Arrey-Mbi Đức Đức £6 Triệu
6 Eric Martel Eric Martel captain Đức Đức £6 Triệu
14 Tim Oermann Tim Oermann Đức Đức £5 Triệu
15 Jamil Siebert Jamil Siebert Đức Đức £4 Triệu
Thủ môn
1 Noah Atubolu Noah Atubolu Đức Đức £18 Triệu
12 Tjark Ernst Tjark Ernst Đức Đức £2.5 Triệu
23 Nahuel Noll Nahuel Noll Đức Đức £1.8 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-