Hibernian FC Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Scotland VĐQG Scotland
Celtic
Hibernian FC
Hibernian FC
Dundee United
Hibernian FC
St. Mirren
Châu Âu Europa Conference League
Legia Warszawa  
Hibernian FC
2 3
T
Scotland VĐQG Scotland
Falkirk
Hibernian FC
Hoãn
Châu Âu Europa Conference League
Hibernian FC
Legia Warszawa
1 2
B
Scotland Scotland League Cup
Livingston
Hibernian FC
0 2
T
Châu Âu Europa Conference League
Hibernian FC
Partizan Belgrade  
1 3
B
Scotland VĐQG Scotland
Hibernian FC
Kilmarnock
2 2
H
Châu Âu Europa Conference League
Partizan Belgrade  
Hibernian FC
0 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Scotland
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Hearts Hearts 4 3 1 0 +4 10
2 Celtic Celtic 3 3 0 0 +6 9
3 Hibernian FC Hibernian FC 2 1 1 0 +1 4
4 Motherwell FC Motherwell FC 4 0 4 0 0 4
5 Kilmarnock Kilmarnock 4 0 4 0 0 4
6 Livingston Livingston 4 1 1 2 -2 4
7 Glasgow Rangers Glasgow Rangers 3 0 3 0 0 3
8 Dundee Dundee 3 0 2 1 -1 2
9 St. Mirren St. Mirren 3 0 2 1 -1 2
10 Dundee United Dundee United 2 0 1 1 -1 1
11 Falkirk Falkirk 2 0 1 1 -2 1
12 Aberdeen Aberdeen 2 0 0 2 -4 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  David Gray David Gray Scotland Scotland
Tiền đạo
18 Thibault Klidje Thibault Klidje Togo Togo £4 Triệu
7 Thody Elie Youan Thody Elie Youan Pháp Pháp £1.5 Triệu
9 Kieron Bowie Kieron Bowie Scotland Scotland £1 Triệu
10 Martin Boyle Martin Boyle captain Úc Úc £0.7 Triệu
23 Junior Hoilett Junior Hoilett Canada Canada £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
19 Nicky Cadden Nicky Cadden Scotland Scotland £0.8 Triệu
20 Josh Mulligan Josh Mulligan Scotland Scotland £0.8 Triệu
11 Joseph Peter Newell Joseph Peter Newell Anh Anh £0.7 Triệu
6 Dylan Levitt Dylan Levitt Wales Wales £0.65 Triệu
8 Alasana Manneh Alasana Manneh Gambia Gambia £0.65 Triệu
30 Jacob MacIntyre Jacob MacIntyre Scotland Scotland
Hậu vệ
14 Miguel Chaiwa Miguel Chaiwa Zambia Zambia £1.2 Triệu
17 Jamie McGrath Jamie McGrath Ireland Ireland £1.2 Triệu
32 Josh Campbell Josh Campbell Scotland Scotland £1.2 Triệu
33 Rocky Bushiri Kiranga Rocky Bushiri Kiranga D.R. Congo D.R. Congo £0.9 Triệu
4 Grant Hanley Grant Hanley Scotland Scotland £0.6 Triệu
12 Christopher Cadden Christopher Cadden Scotland Scotland £0.6 Triệu
5 Warren O Hora Warren O Hora Ireland Ireland £0.5 Triệu
35 Rudi Allan-Molotnikov Rudi Allan-Molotnikov Scotland Scotland £0.4 Triệu
15 Jack Iredale Jack Iredale Úc Úc £0.25 Triệu
21 Jordan Obita Jordan Obita Uganda Uganda £0.25 Triệu
27 Kanayo Megwa Kanayo Megwa Anh Anh £0.15 Triệu
Thủ môn
1 Raphael Sallinger Raphael Sallinger Áo Áo £0.6 Triệu
13 Jordan Clifford Smith Jordan Clifford Smith Anh Anh £0.1 Triệu
31 Murray Johnson Murray Johnson Scotland Scotland £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Scotland
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.8
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa17500
  • Established In-