Iceland Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Iceland
Ukraine
Pháp
Iceland
Iceland
Azerbaijan
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Bắc Ireland  
Iceland
1 0
B
Scotland
Iceland
1 3
T
Châu Âu UEFA Nations League
Iceland  
Kosovo
1 3
B
Kosovo
Iceland
2 1
B
Wales
Iceland
4 1
B
Montenegro
Iceland
0 2
T
Iceland
Thổ Nhĩ Kỳ
2 4
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Ukraine Ukraine 0 0 0 0 0 0
2 Pháp Pháp 0 0 0 0 0 0
3 Iceland Iceland 0 0 0 0 0 0
4 Azerbaijan Azerbaijan 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Albert Gudmundsson Albert Gudmundsson Iceland Iceland £18 Triệu
22 Andri Lucas Gudjohnsen Andri Lucas Gudjohnsen Iceland Iceland £2 Triệu
9 Saevar Atli Magnusson Saevar Atli Magnusson Iceland Iceland £1.8 Triệu
11 Jon Dagur Thorsteinsson Jon Dagur Thorsteinsson Iceland Iceland £0.8 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Isak Bergmann Johannesson Isak Bergmann Johannesson Iceland Iceland £7 Triệu
24 Mikael Egill Ellertsson Mikael Egill Ellertsson Iceland Iceland £3.4 Triệu
14 Thorir Helgason Thorir Helgason Iceland Iceland £3 Triệu
16 Stefan Teitur Thordarson Stefan Teitur Thordarson Iceland Iceland £1.8 Triệu
18 Mikael Neville Anderson Mikael Neville Anderson Iceland Iceland £1.7 Triệu
21 Arnor Ingvi Traustason Arnor Ingvi Traustason Iceland Iceland £0.75 Triệu
Hậu vệ
8 Hakon Arnar Haraldsson Hakon Arnar Haraldsson Iceland Iceland £18 Triệu
20 Kristian Hlynsson Kristian Hlynsson Iceland Iceland £4 Triệu
15 Willum Thor Willumsson Willum Thor Willumsson Iceland Iceland £3.8 Triệu
5 Sverrir Ingi Ingason Sverrir Ingi Ingason Iceland Iceland £2.5 Triệu
19 Dagur Dan Thorhallsson Dagur Dan Thorhallsson Iceland Iceland £1.5 Triệu
2 Logi Tomasson Logi Tomasson Iceland Iceland £1.2 Triệu
23 Hordur Bjorgvin Magnusson Hordur Bjorgvin Magnusson Iceland Iceland £0.6 Triệu
3 Daniel Leo Gretarsson Daniel Leo Gretarsson Iceland Iceland £0.5 Triệu
17 Aron Einar Gunnarsson Aron Einar Gunnarsson Iceland Iceland £0.25 Triệu
4 Gudlaugur Victor Palsson Gudlaugur Victor Palsson Iceland Iceland £0.2 Triệu
Thủ môn
12 Hakon Rafn Valdimarsson Hakon Rafn Valdimarsson Iceland Iceland £2.5 Triệu
1 Elias Rafn Olafsson Elias Rafn Olafsson Iceland Iceland £1.5 Triệu
13 Anton Ari Einarsson Anton Ari Einarsson Iceland Iceland £0.25 Triệu
Thống kê cầu thủ
FIFA World Cup
2018
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1947