Malta Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Phần Lan
Malta
Malta
Hà Lan
Lithuania
Malta
Hà Lan
Malta
8 0
B
Malta
Lithuania
0 0
H
Ba Lan
Malta  
2 0
B
Malta  
Phần Lan
0 1
B
Châu Âu UEFA Nations League
Malta  
Andorra
0 0
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Malta
Liechtenstein
2 0
T
Châu Âu UEFA Nations League
Malta
Moldova
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Phần Lan Phần Lan 4 2 1 1 0 7
2 Hà Lan Hà Lan 2 2 0 0 +10 6
3 Ba Lan Ba Lan 3 2 0 1 +2 6
4 Lithuania Lithuania 3 0 2 1 -1 2
5 Malta Malta 4 0 1 3 -11 1
Đội hình
Tiền đạo
7 Joseph Essien Mbong Joseph Essien Mbong Malta Malta £0.35 Triệu
23 Alexander Satariano Alexander Satariano Malta Malta £0.35 Triệu
11 Jodi Jones Jodi Jones Malta Malta £0.325 Triệu
8 Paul Mbong Paul Mbong Malta Malta £0.3 Triệu
14 Kyrian Nwoko Kyrian Nwoko Malta Malta £0.25 Triệu
21 Juan Corbalan Juan Corbalan Malta Malta £0.25 Triệu
9 Basil Tuma Basil Tuma Malta Malta £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Teddy Teuma Teddy Teuma Malta Malta £3 Triệu
  Jake Grech Jake Grech Malta Malta £0.35 Triệu
3 Ryan Camenzuli Ryan Camenzuli Malta Malta £0.3 Triệu
22 Brandon Diego Paiber Brandon Diego Paiber Malta Malta £0.22 Triệu
  Stephen Pisani Stephen Pisani Malta Malta £0.2 Triệu
Hậu vệ
6 Matthew Guillaumier Matthew Guillaumier captain Malta Malta £0.5 Triệu
2 Adam Overend Adam Overend Malta Malta £0.35 Triệu
4 Gabriel Bohrer Mentz Gabriel Bohrer Mentz Malta Malta £0.35 Triệu
5 Kurt Shaw Kurt Shaw Malta Malta £0.35 Triệu
15 Myles Beerman Myles Beerman Malta Malta £0.35 Triệu
20 Carlo Zammit Lonardelli Carlo Zammit Lonardelli Malta Malta £0.35 Triệu
  Jean Borg Jean Borg Malta Malta £0.35 Triệu
  Zach Muscat Zach Muscat Malta Malta £0.3 Triệu
  Bjorn Kristensen Bjorn Kristensen Malta Malta £0.22 Triệu
18 James Carragher James Carragher Malta Malta £0.2 Triệu
13 Enrico Pepe Enrico Pepe Malta Malta £0.1 Triệu
Thủ môn
1 Henry Bonello Henry Bonello Malta Malta £0.1 Triệu
16 Rashed Al-Tumi Rashed Al-Tumi Malta Malta £0.1 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-