Quần đảo Faroe Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Quần đảo Faroe
Montenegro
Gibraltar
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
Croatia
Quần đảo Faroe
Gibraltar
2 1
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Georgia
Quần đảo Faroe
1 0
B
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Montenegro
Quần đảo Faroe
1 0
B
Cộng hòa Séc
Quần đảo Faroe
2 1
B
Châu Âu UEFA Nations League
Bắc Macedonia
Quần đảo Faroe
1 0
B
Armenia
Quần đảo Faroe
0 1
T
Quần đảo Faroe
Latvia
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng L
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc 4 3 0 1 +3 9
2 Croatia Croatia 2 2 0 0 +11 6
3 Montenegro Montenegro 3 2 0 1 +1 6
4 Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe 3 1 0 2 -1 3
5 Gibraltar Gibraltar 4 0 0 4 -14 0
Đội hình
HLV
  Eydun Klakstein Eydun Klakstein Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe
Tiền đạo
17 Adrian Runason Justinussen Adrian Runason Justinussen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.5 Triệu
  Meinhard Olsen Meinhard Olsen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.3 Triệu
21 Poul Kallsberg Poul Kallsberg Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.25 Triệu
7 Arni Frederiksberg Arni Frederiksberg Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.22 Triệu
  Petur Knudsen Petur Knudsen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.22 Triệu
14 Joan Simun Edmundsson Joan Simun Edmundsson Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.125 Triệu
9 Pall Klettskard Pall Klettskard Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.08 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Brandur Olsen Brandur Olsen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.3 Triệu
22 Jakup Andreasen Jakup Andreasen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.3 Triệu
  Geza David Turi Geza David Turi Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.175 Triệu
4 Gullbrandur Oregaard Gullbrandur Oregaard Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.15 Triệu
10 Patrik Johannesen Patrik Johannesen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.15 Triệu
  Rene Joensen Rene Joensen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.12 Triệu
6 Hallur Hansson Hallur Hansson captain Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.1 Triệu
Hậu vệ
5 Andrias Edmundsson Andrias Edmundsson Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.35 Triệu
16 Gunnar Vatnhamar Gunnar Vatnhamar Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.35 Triệu
13 Daniel Johansen Daniel Johansen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.25 Triệu
20 Hanus Sörensen Hanus Sörensen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.25 Triệu
2 Joannes Danielsen Joannes Danielsen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.18 Triệu
11 Martin Agnarsson Martin Agnarsson Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.15 Triệu
18 Noah Mneney Noah Mneney Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.15 Triệu
3 Viljornur Davidsen Viljornur Davidsen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.12 Triệu
19 Jann Benjaminsen Jann Benjaminsen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.12 Triệu
  Arnbjorn Svensson Arnbjorn Svensson Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.12 Triệu
15 Odmar Faeroe Odmar Faeroe Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.02 Triệu
  Samuel Chukwudi Samuel Chukwudi Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe
Thủ môn
1 Mattias Lamhauge Mattias Lamhauge Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.2 Triệu
23 Bardur a Reynatrod Bardur a Reynatrod Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.2 Triệu
12 Ari Petersen Ari Petersen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.1 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-