Moldova Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Estonia
Moldova
Na Uy
Moldova
Moldova
Israel
Ý
Moldova
2 0
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Ba Lan
Moldova
2 0
B
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Moldova  
Estonia  
2 3
B
Moldova
Na Uy
0 5
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Gibraltar
Moldova  
1 1
H
Châu Âu UEFA Nations League
Andorra
Moldova
0 1
T
Malta
Moldova
1 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng I
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Na Uy Na Uy 4 4 0 0 +11 12
2 Israel Israel 3 2 0 1 +1 6
3 Ý Ý 2 1 0 1 -1 3
4 Estonia Estonia 4 1 0 3 -3 3
5 Moldova Moldova 3 0 0 3 -8 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Ion Nicolaescu Ion Nicolaescu Moldova Moldova £1.5 Triệu
10 Vitalie Damascan Vitalie Damascan Moldova Moldova £0.6 Triệu
18 Stefan Bodisteanu Stefan Bodisteanu Moldova Moldova £0.55 Triệu
  Dan Puscas Dan Puscas Moldova Moldova £0.375 Triệu
  Maxim Cojocaru Maxim Cojocaru Moldova Moldova £0.25 Triệu
10 Alexandru Boiciuc Alexandru Boiciuc Moldova Moldova £0.12 Triệu
Tiền vệ trung tâm
  Vadim Rata Vadim Rata Moldova Moldova £0.65 Triệu
  Teodor Lungu Teodor Lungu Moldova Moldova £0.4 Triệu
3 Ion Bors Ion Bors Moldova Moldova £0.35 Triệu
22 Stefan Bitca Stefan Bitca Moldova Moldova £0.35 Triệu
11 Mihail Caimacov Mihail Caimacov Moldova Moldova £0.3 Triệu
6 Cristian Dros Cristian Dros Moldova Moldova £0.25 Triệu
7 Artur Ionita Artur Ionita captain Moldova Moldova £0.25 Triệu
Hậu vệ
2 Oleg Reabciuk Oleg Reabciuk Moldova Moldova £4 Triệu
21 Sergiu Perciun Sergiu Perciun Moldova Moldova £1.5 Triệu
4 Vladislav Baboglo Vladislav Baboglo Moldova Moldova £1 Triệu
  Artur Craciun Artur Craciun Moldova Moldova £0.6 Triệu
8 Nichita Motpan Nichita Motpan Moldova Moldova £0.5 Triệu
16 Victor Stina Victor Stina Moldova Moldova £0.35 Triệu
13 Andrei Motoc Andrei Motoc Moldova Moldova £0.3 Triệu
14 Mihail Stefan Mihail Stefan Moldova Moldova £0.25 Triệu
15 Victor Mudrac Victor Mudrac Moldova Moldova £0.25 Triệu
  Vicu Bulmaga Vicu Bulmaga Moldova Moldova £0.2 Triệu
  Ioan-Calin Revenco Ioan-Calin Revenco Moldova Moldova £0.2 Triệu
20 Sergiu Platica Sergiu Platica Moldova Moldova £0.15 Triệu
5 Veaceslav Posmac Veaceslav Posmac Moldova Moldova £0.1 Triệu
19 Daniel Dumbravanu Daniel Dumbravanu Moldova Moldova £0.05 Triệu
Thủ môn
12 Cristian Avram Cristian Avram Moldova Moldova £0.6 Triệu
23 Andriy Kozhukhar Andriy Kozhukhar Moldova Moldova £0.5 Triệu
  Nicolae Cebotari Nicolae Cebotari Moldova Moldova £0.25 Triệu
  Dumitru Celeadnic Dumitru Celeadnic Moldova Moldova £0.2 Triệu
1 Victor Straistari Victor Straistari Moldova Moldova £0.18 Triệu
  Andrei Cojuha Andrei Cojuha Moldova Moldova
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1990