Hungary Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Hungary
Armenia
Hungary
Bồ Đào Nha
Ireland
Hungary
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Azerbaijan
Hungary
1 2
T
Hungary
Thụy Điển
0 2
B
Châu Âu UEFA Nations League
Hungary
Thổ Nhĩ Kỳ
0 3
B
Thổ Nhĩ Kỳ
Hungary
3 1
B
Hungary
Đức
1 1
H
Hà Lan
Hungary
4 0
B
Bosnia & Herzegovina
Hungary
0 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Ireland Ireland 0 0 0 0 0 0
2 Hungary Hungary 0 0 0 0 0 0
3 Armenia Armenia 0 0 0 0 0 0
4 Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
19 Barnabas Varga Barnabas Varga Hungary Hungary £2.2 Triệu
23 Kevin Csoboth Kevin Csoboth Hungary Hungary £0.9 Triệu
Tiền vệ trung tâm
13 Andras Schafer Andras Schafer Hungary Hungary £5 Triệu
21 Alex Toth Alex Toth Hungary Hungary £2.5 Triệu
8 Tamas Nikitscher Tamas Nikitscher Hungary Hungary £1 Triệu
26 Milan Vitalis Milan Vitalis Hungary Hungary £0.75 Triệu
Hậu vệ
10 Dominik Szoboszlai Dominik Szoboszlai captain Hungary Hungary £80 Triệu
11 Milos Kerkez Milos Kerkez Hungary Hungary £45 Triệu
24 Bence Dardai Bence Dardai Hungary Hungary £12 Triệu
20 Roland Sallai Roland Sallai Hungary Hungary £10 Triệu
6 Willi Orban Willi Orban Hungary Hungary £8 Triệu
16 Daniel Gazdag Daniel Gazdag Hungary Hungary £6 Triệu
14 Bendeguz Bolla Bendeguz Bolla Hungary Hungary £2.5 Triệu
17 Callum Styles Callum Styles Hungary Hungary £2.5 Triệu
3 Botond Balogh Botond Balogh Hungary Hungary £2.4 Triệu
15 Marton Dardai Marton Dardai Hungary Hungary £2 Triệu
4 Attila Mocsi Attila Mocsi Hungary Hungary £1.7 Triệu
18 Zsolt Nagy Zsolt Nagy Hungary Hungary £1.5 Triệu
25 Aron Csongvai Aron Csongvai Hungary Hungary £1.5 Triệu
5 Gabor Szalai Gabor Szalai Hungary Hungary £1 Triệu
7 Loic Nego Loic Nego Hungary Hungary £0.7 Triệu
2 Attila Osvath Attila Osvath Hungary Hungary £0.65 Triệu
Thủ môn
1 Denes Dibusz Denes Dibusz Hungary Hungary £2 Triệu
12 Balazs Toth Balazs Toth Hungary Hungary £0.7 Triệu
22 Peter Szappanos Peter Szappanos Hungary Hungary £0.45 Triệu
Thống kê cầu thủ
Euro 2024
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa100000
  • Established In1901