Panionios Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Quốc Tế Giao hữu
Panionios
Asteras Tripoli B
Treo
Panargiakos
Panionios
1 2
T
Hy Lạp Cúp Hy Lạp
Panionios
Iraklis Saloniki
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu
Elassona FC
Panionios
0 0
H
Niki Volou
Panionios
1 0
B
Hy Lạp Hạng 2 Hy Lạp
Egaleo Athens
Panionios
0 4
T
Panionios
Ilioupoli
2 0
T
AE Kifisias
Panionios
0 0
H
Panionios
Kalamata AO
1 2
B
Panionios
Egaleo Athens
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Hy Lạp
2019-2020
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Asteras Tripolis Asteras Tripolis 7 3 4 0 +6 43
2 Atromitos Athens Atromitos Athens 7 2 4 1 +3 42
3 AEL Larisa AEL Larisa 7 1 3 3 -5 36
4 Lamia Lamia 7 1 5 1 +1 35
5 Volos NFC Volos NFC 7 1 1 5 -8 31
6 Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio 7 3 3 1 +4 29
7 Xanthi Xanthi 7 1 3 3 -2 24
8 Panionios Panionios 7 3 3 1 +1 23
Đội hình
Tiền đạo
92 Sebastiao de Freitas Couto Junior Sebastiao de Freitas Couto Junior Brazil Brazil £1.08 Triệu
  Dimitrios Kolovos Dimitrios Kolovos Hy Lạp Hy Lạp £0.72 Triệu
21 Denis Cheryshev Denis Cheryshev Nga Nga £0.5 Triệu
  Sylvester van de Water Sylvester van de Water Hà Lan Hà Lan £0.45 Triệu
25 Jonathan Morsay Jonathan Morsay Sierra Leone Sierra Leone £0.4 Triệu
  Nicki Bille Nielsen Nicki Bille Nielsen Đan Mạch Đan Mạch £0.27 Triệu
9 Felipe Felicio Felipe Felicio Brazil Brazil £0.2 Triệu
  Vangelis Nikokyrakis Vangelis Nikokyrakis Hy Lạp Hy Lạp £0.09 Triệu
  Philippos Selkos Philippos Selkos Hy Lạp Hy Lạp £0.09 Triệu
  Angelos Kerasidis Angelos Kerasidis Hy Lạp Hy Lạp £0.045 Triệu
10 Ioan Yakovlev Ioan Yakovlev Estonia Estonia
Tiền vệ trung tâm
94 Gianni Seraf Gianni Seraf Pháp Pháp £0.132 Triệu
5 Nicolas Czornomaz Nicolas Czornomaz Argentina Argentina £0.045 Triệu
22 Damianos Gini Damianos Gini Albania Albania
40 Christos Retsos Christos Retsos Hy Lạp Hy Lạp
  Leon Piergiacomi Leon Piergiacomi Argentina Argentina
Hậu vệ
  GIANNIS MANIATIS GIANNIS MANIATIS Hy Lạp Hy Lạp £0.495 Triệu
69 Samed Yesil Samed Yesil Đức Đức £0.45 Triệu
  Panagiotis KORBOS Panagiotis KORBOS Hy Lạp Hy Lạp £0.45 Triệu
  Georgios Saramantas Georgios Saramantas Hy Lạp Hy Lạp £0.225 Triệu
  Anastasios Avlonitis Anastasios Avlonitis Hy Lạp Hy Lạp £0.18 Triệu
  VASILIOS PATSATZOGLOU VASILIOS PATSATZOGLOU Hy Lạp Hy Lạp £0.18 Triệu
12 Michail Bousis Michail Bousis Hy Lạp Hy Lạp
18 Vasilis Rentzas Vasilis Rentzas Hy Lạp Hy Lạp
47 Jon Prifti Jon Prifti Albania Albania
98 Jakub Hrustinec Jakub Hrustinec Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Thủ môn
  Nikos Giannakopoulos Nikos Giannakopoulos Hy Lạp Hy Lạp £0.3 Triệu
73 Georgios Bantis Georgios Bantis Hy Lạp Hy Lạp £0.18 Triệu
1 Jeremy Malherbe Jeremy Malherbe Pháp Pháp £0.14 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-