APOEL Nicosia Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Síp VĐQG Síp
Akritas Chloraka
APOEL Nicosia
E.N.Paralimni
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC
APOEL Nicosia
1 2
T
Quốc Tế Giao hữu
E.N.Paralimni
APOEL Nicosia
2 1
B
Ethnikos Achnas
APOEL Nicosia
0 4
T
Anorthosis Famagusta FC
APOEL Nicosia
0 3
T
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC
1 2
B
Mladost Lucani
APOEL Nicosia
Hoãn
APOEL Nicosia
Baniyas
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Síp
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aris Limassol Aris Limassol 2 2 0 0 +3 6
2 Akritas Chloraka Akritas Chloraka 2 1 1 0 +1 4
4 AEL Limassol AEL Limassol 1 1 0 0 +2 3
5 APOEL Nicosia APOEL Nicosia 1 1 0 0 +1 3
7 Ethnikos Achnas Ethnikos Achnas 1 0 1 0 0 1
9 Omonia Aradippou Omonia Aradippou 2 0 1 1 -1 1
10 Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC 0 0 0 0 0 0
11 Pafos FC Pafos FC 0 0 0 0 0 0
12 AEK Larnaca AEK Larnaca 0 0 0 0 0 0
13 E.N.Paralimni E.N.Paralimni 1 0 0 1 -1 0
14 Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC 2 0 0 2 -5 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
Tiền đạo
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Marcos Vinícius Sousa Natividade Brazil Brazil £1.5 Triệu
79 Pieros Sotiriou Pieros Sotiriou Đảo Síp Đảo Síp £0.85 Triệu
12 Algassime Bah Algassime Bah Guinea Guinea £0.375 Triệu
9 Stefan Drazic Stefan Drazic Serbia Serbia £0.35 Triệu
11 Gabriel Maioli Gabriel Maioli Brazil Brazil £0.35 Triệu
89 Nicolas Koutsakos Nicolas Koutsakos Đảo Síp Đảo Síp £0.3 Triệu
10 Marquinho s Marquinho s Brazil Brazil
91 Nikolas Chattalas Nikolas Chattalas Đảo Síp Đảo Síp
Tiền vệ trung tâm
20 Dalcio Gomes Dalcio Gomes Guinea Bissau Guinea Bissau £0.85 Triệu
17 David Sandan Abagna David Sandan Abagna Ghana Ghana £0.75 Triệu
8 Giannis Satsias Giannis Satsias Đảo Síp Đảo Síp £0.5 Triệu
76 Stylianos Vrontis Stylianos Vrontis Đảo Síp Đảo Síp £0.3 Triệu
  Andreas Georgiou Andreas Georgiou Đảo Síp Đảo Síp
Hậu vệ
7 Max Meyer Max Meyer Đức Đức £1.2 Triệu
29 Diego Rosa Diego Rosa Brazil Brazil £1 Triệu
34 Konstantinos Laifis Konstantinos Laifis captain Đảo Síp Đảo Síp £1 Triệu
30 Marius Corbu Marius Corbu Romania Romania £0.9 Triệu
31 FRANZ BRORSSON FRANZ BRORSSON Thụy Điển Thụy Điển £0.75 Triệu
10 Mathias Tomas Mathias Tomas Uruguay Uruguay £0.7 Triệu
3 Kostantinos Stafylidis Kostantinos Stafylidis Hy Lạp Hy Lạp £0.4 Triệu
2 Evagoras Antoniou Evagoras Antoniou Đảo Síp Đảo Síp £0.3 Triệu
38 Geovane Meurer Geovane Meurer Brazil Brazil £0.3 Triệu
14 Eulanio Angelo Chipela Gomes Eulanio Angelo Chipela Gomes Guinea Bissau Guinea Bissau £0.25 Triệu
23 Panagiotis Kattirtzis Panagiotis Kattirtzis Đảo Síp Đảo Síp £0.25 Triệu
6 Vitor Meer Vitor Meer Brazil Brazil £0.15 Triệu
25 Christos Karanatsios Christos Karanatsios Hy Lạp Hy Lạp £0.075 Triệu
90 Vasilis Efthymiou Vasilis Efthymiou Đảo Síp Đảo Síp
Thủ môn
27 Vid Belec Vid Belec Slovenia Slovenia £0.3 Triệu
1 Gabriel Pereira Gabriel Pereira Brazil Brazil £0.225 Triệu
22 Andreas Christodoulou Andreas Christodoulou Đảo Síp Đảo Síp £0.175 Triệu
78 Savvas Michos Savvas Michos Đảo Síp Đảo Síp
Thống kê cầu thủ
Europa League
2019-2020
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa23400
  • Established In1926