Celtic Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu Europa League
Feyenoord Rotterdam
Celtic
Scotland VĐQG Scotland
Kilmarnock
Celtic
Glasgow Rangers
Celtic
Châu Âu UEFA Champions League
FC Kairat Almaty
Celtic
0 0
H
Scotland VĐQG Scotland
Celtic
Livingston
3 0
T
Châu Âu UEFA Champions League
Celtic
FC Kairat Almaty
0 0
H
Scotland Scotland League Cup
Celtic
Falkirk
4 1
T
Scotland VĐQG Scotland
Aberdeen
Celtic
0 2
T
Celtic
St. Mirren
1 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Al Ahli Jeddah
Celtic
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Scotland
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Hearts Hearts 4 3 1 0 +4 10
2 Celtic Celtic 3 3 0 0 +6 9
3 Hibernian FC Hibernian FC 2 1 1 0 +1 4
4 Motherwell FC Motherwell FC 4 0 4 0 0 4
5 Kilmarnock Kilmarnock 4 0 4 0 0 4
6 Livingston Livingston 4 1 1 2 -2 4
7 Glasgow Rangers Glasgow Rangers 3 0 3 0 0 3
8 Dundee Dundee 3 0 2 1 -1 2
9 St. Mirren St. Mirren 3 0 2 1 -1 2
10 Dundee United Dundee United 2 0 1 1 -1 1
11 Falkirk Falkirk 2 0 1 1 -2 1
12 Aberdeen Aberdeen 2 0 0 2 -4 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Brendan Rodgers Brendan Rodgers Bắc Ireland Bắc Ireland
Tiền đạo
38 Daizen Maeda Daizen Maeda Nhật Bản Nhật Bản £15 Triệu
7 Joao Pedro Neves Filipe Joao Pedro Neves Filipe Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £8 Triệu
10 Michel-Ange Balikwisha Michel-Ange Balikwisha Bỉ Bỉ £7 Triệu
9 Adam Idah Adam Idah Ireland Ireland £6.5 Triệu
8 Benjamin Nygren Benjamin Nygren Thụy Điển Thụy Điển £6 Triệu
13 Hyun-jun Yang Hyun-jun Yang Hàn Quốc Hàn Quốc £2.5 Triệu
18 Shin Yamada Shin Yamada Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
49 James Forrest James Forrest Scotland Scotland £0.5 Triệu
24 Johny Kenny Johny Kenny Ireland Ireland £0.4 Triệu
Tiền vệ trung tâm
41 Reo Hatate Reo Hatate Nhật Bản Nhật Bản £13 Triệu
27 Arne Engels Arne Engels Bỉ Bỉ £12 Triệu
28 Paulo Bernardo Paulo Bernardo Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £5.5 Triệu
42 Callum McGregor Callum McGregor captain Scotland Scotland £5 Triệu
14 Luke McCowan Luke McCowan Scotland Scotland £2.5 Triệu
Hậu vệ
20 Cameron Carter-Vickers Cameron Carter-Vickers Mỹ Mỹ £14 Triệu
2 Alistair Johnston Alistair Johnston Canada Canada £10 Triệu
63 Kieran Tierney Kieran Tierney Scotland Scotland £9 Triệu
6 Auston Trusty Auston Trusty Mỹ Mỹ £6 Triệu
4 Jahmai Simpson-Pusey Jahmai Simpson-Pusey Anh Anh £5 Triệu
5 Liam Scales Liam Scales Ireland Ireland £4 Triệu
56 Anthony Ralston Anthony Ralston Scotland Scotland £1.5 Triệu
57 Stephen Welsh Stephen Welsh Scotland Scotland £1 Triệu
25 Hayato Inamura Hayato Inamura Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
47 Dane Murray Dane Murray Scotland Scotland £0.09 Triệu
51 Colby Donovan Colby Donovan Scotland Scotland
Thủ môn
12 Viljami Sinisalo Viljami Sinisalo Phần Lan Phần Lan £1 Triệu
1 Kasper Schmeichel Kasper Schmeichel Đan Mạch Đan Mạch £0.5 Triệu
31 Ross Doohan Ross Doohan Scotland Scotland £0.25 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Scotland
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa60832
  • Established In-