NK Publikum Celje Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Slovenia VĐQG Slovenia
NK Publikum Celje
NK Primorje
FC Koper
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
Domzale
Châu Âu Europa Conference League
Banik Ostrava
NK Publikum Celje
0 2
T
Slovenia VĐQG Slovenia
NK Bravo
NK Publikum Celje
0 5
T
Châu Âu Europa Conference League
NK Publikum Celje
Banik Ostrava
1 0
T
Slovenia VĐQG Slovenia
NK Aluminij
NK Publikum Celje
2 3
T
Châu Âu Europa Conference League
NK Publikum Celje
FC Lugano
2 4
B
Slovenia VĐQG Slovenia
NK Publikum Celje
NK Mura 05
3 0
T
Châu Âu Europa Conference League
FC Lugano
NK Publikum Celje
0 5
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Slovenia
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 NK Publikum Celje NK Publikum Celje 6 6 0 0 +17 18
2 FC Koper FC Koper 7 4 1 2 +4 13
3 NK Aluminij NK Aluminij 7 4 1 2 +1 13
4 NK Maribor NK Maribor 6 3 2 1 +6 11
5 NK Bravo NK Bravo 7 3 1 3 +3 10
6 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana 6 3 1 2 -1 10
7 Radomlje Radomlje 7 3 0 4 -8 9
8 NK Mura 05 NK Mura 05 6 1 1 4 -4 4
9 NK Primorje NK Primorje 6 1 1 4 -7 4
10 Domzale Domzale 6 0 0 6 -11 0
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Alberto Riera Ortega Alberto Riera Ortega Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
47 Armandas Kucys Armandas Kucys Lithuania Lithuania £0.8 Triệu
20 Nikita Iosifov Nikita Iosifov Nga Nga £0.6 Triệu
9 Franko Kovacevic Franko Kovacevic Croatia Croatia £0.5 Triệu
10 Danijel Sturm Danijel Sturm Slovenia Slovenia £0.4 Triệu
9 Nino Noordanus Nino Noordanus Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
99 Matej Poplatnik Matej Poplatnik Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
14 Anomnachi Chidi Anomnachi Chidi Thụy Điển Thụy Điển £0.05 Triệu
  Stian Dzumhur Stian Dzumhur Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
24 Faris Dzevahiric Faris Dzevahiric Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina
38 Zan Zuzek Zan Zuzek Slovenia Slovenia
Tiền vệ trung tâm
17 Andrej Kotnik Andrej Kotnik Slovenia Slovenia £0.4 Triệu
4 Marco Dulca Marco Dulca Romania Romania £0.3 Triệu
11 Milot Avdyli Milot Avdyli Kosovo Kosovo £0.25 Triệu
4 Darko Hrka Darko Hrka Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
8 Mario Kvesic Mario Kvesic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.2 Triệu
5 Clement Lhernault Clement Lhernault Pháp Pháp £0.15 Triệu
7 Florjan Jevsenak Florjan Jevsenak Slovenia Slovenia £0.15 Triệu
16 Ivica Vidovic Ivica Vidovic Croatia Croatia
Hậu vệ
23 Zan Karnicnik Zan Karnicnik captain Slovenia Slovenia £0.8 Triệu
6 Artemijus Tutyskinas Artemijus Tutyskinas Lithuania Lithuania £0.5 Triệu
15 David Castro David Castro Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.5 Triệu
19 Mark Zabukovnik Mark Zabukovnik Slovenia Slovenia £0.5 Triệu
2 Juan Jose Nieto Juan Jose Nieto Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.4 Triệu
42 Matija Boben Matija Boben Slovenia Slovenia £0.4 Triệu
44 Lukasz Bejger Lukasz Bejger Ba Lan Ba Lan £0.4 Triệu
3 Damjan Vuklisevic Damjan Vuklisevic Slovenia Slovenia £0.3 Triệu
70 Hanus Sörensen Hanus Sörensen Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.25 Triệu
  Lucas Macak Lucas Macak Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
5 Gasper Vodeb Gasper Vodeb Slovakia Slovakia £0.075 Triệu
  Aljaz Krefl Aljaz Krefl Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
  Sen Dzumhur Sen Dzumhur Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
13 Papa Daniel Papa Daniel Nigeria Nigeria
15 Luka Perkovic Luka Perkovic Slovenia Slovenia
Thủ môn
21 Simon Sluga Simon Sluga Croatia Croatia £0.5 Triệu
1 Zan Luk Leban Zan Luk Leban Slovenia Slovenia £0.15 Triệu
12 Luka Kolar Luka Kolar Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
25 Tiijan Zorko Tiijan Zorko Slovenia Slovenia
Thống kê cầu thủ
VĐQG Slovenia
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa13600
  • Established In1919