Debreceni VSC Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hungary VĐQG Hungary
Diosgyor VTK
Debreceni VSC
Varda SE
Debreceni VSC
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia Fehervar
Debreceni VSC
1 3
T
Debreceni VSC
Nyiregyhaza
1 2
B
Kazincbarcika
Debreceni VSC
1 2
T
Debreceni VSC
MTK Hungaria FC
1 0
T
Zalaegerszeg TE
Debreceni VSC
3 3
H
Quốc Tế Giao hữu
Debreceni VSC
CSM Satu Mare
2 0
T
Debreceni VSC
FK Kosice
1 4
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Hungary
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Paksi SE Paksi SE 6 4 2 0 +9 14
2 Debreceni VSC Debreceni VSC 5 3 1 1 +3 10
4 Varda SE Varda SE 5 3 1 1 -1 10
5 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 4 2 1 1 +5 7
6 Ujpesti TE Ujpesti TE 6 2 1 3 +2 7
7 MTK Hungaria FC MTK Hungaria FC 6 2 1 3 -1 7
8 ETO Gyori FC ETO Gyori FC 4 1 3 0 +5 6
9 Diosgyor VTK Diosgyor VTK 6 1 3 2 -4 6
10 Zalaegerszeg TE Zalaegerszeg TE 6 0 4 2 -4 4
11 Nyiregyhaza Nyiregyhaza 5 1 1 3 -6 4
12 Kazincbarcika Kazincbarcika 5 0 1 4 -8 1
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Sergio Navarro Sergio Navarro Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
17 Donat Barany Donat Barany Hungary Hungary £0.5 Triệu
95 Alex Bermejo Escribano Alex Bermejo Escribano Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.5 Triệu
11 Gyorgy Komaromi Gyorgy Komaromi Hungary Hungary £0.35 Triệu
42 Yacouba Silue Yacouba Silue Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.3 Triệu
90 Dejan Djokic Dejan Djokic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
77 Mark Szecsi Mark Szecsi Hungary Hungary £0.275 Triệu
19 Dominik Kocsis Dominik Kocsis Hungary Hungary £0.2 Triệu
45 Tamas Batai Tamas Batai Hungary Hungary £0.1 Triệu
24 Imre Egri Imre Egri Hungary Hungary
Tiền vệ trung tâm
13 Soma Szuhodovszki Soma Szuhodovszki Hungary Hungary £0.5 Triệu
8 Tamas Szucs Tamas Szucs Hungary Hungary £0.45 Triệu
14 Djordje Gordic Djordje Gordic Serbia Serbia £0.4 Triệu
20 Amos Youga Amos Youga Trung Phi Trung Phi £0.4 Triệu
22 Botond Vajda Botond Vajda Hungary Hungary £0.25 Triệu
2 Denes Szakal Denes Szakal Hungary Hungary
18 Balazs Bodnar Balazs Bodnar Hungary Hungary
21 Gergo Regenyei Gergo Regenyei Hungary Hungary
23 Gergo Tercza Gergo Tercza Hungary Hungary
76 Ivan Polozhij Ivan Polozhij Ukraine Ukraine
Hậu vệ
3 Adrián Guerrero Adrián Guerrero Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.4 Triệu
28 Maximilian Hofmann Maximilian Hofmann Áo Áo £0.4 Triệu
4 Josua Mejias Josua Mejias Venezuela Venezuela £0.35 Triệu
26 Adam Lang Adam Lang Hungary Hungary £0.3 Triệu
4 Jorgo Pellumbi Jorgo Pellumbi Albania Albania £0.25 Triệu
  Julien Da Costa Julien Da Costa Pháp Pháp £0.25 Triệu
29 Erik Kusnyir Erik Kusnyir Hungary Hungary £0.2 Triệu
5 Bence Batik Bence Batik Hungary Hungary £0.15 Triệu
10 Balazs Dzsudzsak Balazs Dzsudzsak captain Hungary Hungary £0.1 Triệu
  Csaba Hornyak Csaba Hornyak Hungary Hungary £0.075 Triệu
99 Florian Cibla Florian Cibla Hungary Hungary £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Adam Varga Adam Varga Hungary Hungary £0.3 Triệu
86 Donat Palfi Donat Palfi Hungary Hungary £0.175 Triệu
87 Mark Engedi Mark Engedi Hungary Hungary £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa7600
  • Established In-