Zlin Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Zlin
Hradec Kralove
Zlin
Dukla Praha
Sparta Prague
Zlin
Cộng hòa Séc Cúp Séc
Hranice KUNZ
Zlin
0 5
T
Cộng hòa Séc VĐQG Séc
Zlin
Slovan Liberec
1 0
T
SK Sigma Olomouc
Zlin  
1 0
B
Zlin
Mlada Boleslav
3 2
T
MFK Karvina  
Zlin
0 1
T
Zlin
Synot Slovacko
1 1
H
Teplice
Zlin
1 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Séc
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slavia Praha Slavia Praha 7 5 2 0 +10 17
2 Sparta Prague Sparta Prague 6 5 1 0 +7 16
3 FK Baumit Jablonec FK Baumit Jablonec 7 4 3 0 +6 15
4 Zlin Zlin 6 4 1 1 +4 13
5 MFK Karvina MFK Karvina 7 4 0 3 +4 12
6 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 6 3 2 1 +8 11
7 SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc 6 3 1 2 +1 10
8 Slovan Liberec Slovan Liberec 6 2 1 3 -1 7
9 FC Bohemians 1905 FC Bohemians 1905 6 2 1 3 -4 7
10 Hradec Kralove Hradec Kralove 7 1 3 3 -3 6
11 Dukla Praha Dukla Praha 7 1 3 3 -3 6
12 Synot Slovacko Synot Slovacko 7 1 2 4 -5 5
13 Banik Ostrava Banik Ostrava 4 1 1 2 0 4
14 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 6 1 1 4 -8 4
15 Teplice Teplice 6 1 0 5 -7 3
16 Pardubice Pardubice 6 0 2 4 -9 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Bronislav Cervenka Bronislav Cervenka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Tiền đạo
15 Matej Koubek Matej Koubek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
30 Lukas Branecky Lukas Branecky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
88 Tomas Poznar Tomas Poznar captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.05 Triệu
14 Stanley Kanu Stanley Kanu Nigeria Nigeria
Tiền vệ trung tâm
8 David Machalik David Machalik Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.225 Triệu
29 Adam Ciz Adam Ciz Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.025 Triệu
26 Michal Cupak Michal Cupak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
53 Tomas Hellebrand Tomas Hellebrand Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Hậu vệ
24 Jakub Cernin Jakub Cernin Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
82 Marian Pisoja Marian Pisoja Slovakia Slovakia £0.25 Triệu
6 Joss Didiba Moudoumbou Joss Didiba Moudoumbou Cameroon Cameroon £0.225 Triệu
19 Cletus Nombil Cletus Nombil Ghana Ghana £0.225 Triệu
22 Michal Fukala Michal Fukala Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.225 Triệu
28 Jakub Kolar Jakub Kolar Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.225 Triệu
4 Tom Ulbrich Tom Ulbrich Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
23 Milos Kopecny Milos Kopecny Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
39 Antonin Krapka Antonin Krapka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
16 Stanislav Petruta Stanislav Petruta Moldova Moldova £0.15 Triệu
31 Lukas Bartosak Lukas Bartosak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.15 Triệu
21 Tilen Scernjavic Tilen Scernjavic Slovenia Slovenia £0.125 Triệu
91 Jan Kalabiska Jan Kalabiska Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
  Andre Lopes Andre Lopes Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Thủ môn
17 Stanislav Dostal Stanislav Dostal Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
1 Samuel Belanik Samuel Belanik Slovakia Slovakia £0.125 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2017-2018
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1919