Dinamo Zagreb Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu Europa League
Dinamo Zagreb
Fenerbahce
Croatia VĐQG Croatia
Hajduk Split
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Gorica
NK Varteks Varazdin  
Dinamo Zagreb
2 2
H
Dinamo Zagreb
Istra 1961
3 0
T
NK Rijeka
Dinamo Zagreb
0 2
T
Dinamo Zagreb
HNK Vukovar 91  
3 0
T
NK Osijek
Dinamo Zagreb
0 2
T
Quốc Tế Giao hữu
Dinamo Zagreb
Kryvbas  
5 1
T
Luton Town
Dinamo Zagreb
Hoãn
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Croatia
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 5 4 1 0 +10 13
2 Hajduk Split Hajduk Split 4 4 0 0 +8 12
4 NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin 5 1 3 1 -1 6
6 Gorica Gorica 5 1 2 2 -1 5
7 Istra 1961 Istra 1961 5 1 2 2 -3 5
8 NK Rijeka NK Rijeka 4 1 1 2 -1 4
9 NK Osijek NK Osijek 4 0 2 2 -4 2
10 HNK Vukovar 91 HNK Vukovar 91 5 0 2 3 -5 2
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Dion Drena Beljo Dion Drena Beljo Croatia Croatia £4 Triệu
17 Sandro Kulenovic Sandro Kulenovic Croatia Croatia £4 Triệu
7 Luka Stojkovic Luka Stojkovic Croatia Croatia £3.5 Triệu
11 Arber Hoxha Arber Hoxha Albania Albania £1.5 Triệu
19 Juan Cordoba Juan Cordoba Colombia Colombia £1.3 Triệu
21 Mateo Lisica Mateo Lisica Croatia Croatia £0.85 Triệu
71 Monsef Bakrar Monsef Bakrar Algeria Algeria £0.6 Triệu
7 Mislav Cutuk Mislav Cutuk Croatia Croatia
23 Cardoso Varela Cardoso Varela Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
30 Fran Topic Fran Topic Croatia Croatia
Tiền vệ trung tâm
77 Dejan Ljubicic Dejan Ljubicic Áo Áo £4 Triệu
10 Gabriel Vidovic Gabriel Vidovic Croatia Croatia £3 Triệu
6 Gonzalo Villar Gonzalo Villar Tây Ban Nha Tây Ban Nha £2 Triệu
27 Josip Misic Josip Misic captain Croatia Croatia £2 Triệu
8 Miha Zajc Miha Zajc Slovenia Slovenia £1.5 Triệu
14 Marko Soldo Marko Soldo Croatia Croatia £1.5 Triệu
20 Robert Mudrazija Robert Mudrazija Croatia Croatia £1.2 Triệu
Hậu vệ
4 Raul Torrente Raul Torrente Tây Ban Nha Tây Ban Nha £4 Triệu
26 Scott McKenna Scott McKenna Scotland Scotland £4 Triệu
18 Ronael Pierre-Gabriel Ronael Pierre-Gabriel Pháp Pháp £3.5 Triệu
15 Niko Galesic Niko Galesic Croatia Croatia £3 Triệu
22 Matteo Perez Vinlof Matteo Perez Vinlof Thụy Điển Thụy Điển £2.5 Triệu
36 Sergi Dominguez Sergi Dominguez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1 Triệu
3 Bruno Goda Bruno Goda Croatia Croatia £0.9 Triệu
2 Moreno Zivkovic Moreno Zivkovic Croatia Croatia £0.4 Triệu
28 Kevin Theopile-Catherine Kevin Theopile-Catherine Martinique Martinique £0.3 Triệu
25 Moris Valincic Moris Valincic Croatia Croatia
86 Leon Jakirovic Leon Jakirovic Croatia Croatia
Thủ môn
33 Ivan Nevistic Ivan Nevistic Croatia Croatia £1.5 Triệu
44 Ivan Filipovic Ivan Filipovic Croatia Croatia £0.35 Triệu
1 Daniel Zagorac Daniel Zagorac Croatia Croatia £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
UEFA Champions League
2024-2025
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa35120
  • Established In-