Pháp Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Pháp
Azerbaijan
Pháp
Iceland
Ukraine
Pháp
Châu Âu UEFA Nations League
Đức
Pháp
0 2
T
Tây Ban Nha
Pháp
5 4
B
Pháp
Croatia
2 0
T
Croatia
Pháp
2 0
B
Ý
Pháp
1 3
T
Pháp
Israel
0 0
H
Bỉ
Pháp  
1 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Ukraine Ukraine 0 0 0 0 0 0
2 Pháp Pháp 0 0 0 0 0 0
3 Iceland Iceland 0 0 0 0 0 0
4 Azerbaijan Azerbaijan 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Kylian Mbappe Lottin Kylian Mbappe Lottin captain Pháp Pháp £180 Triệu
11 Michael Olise Michael Olise Pháp Pháp £100 Triệu
7 Ousmane Dembele Ousmane Dembele Pháp Pháp £90 Triệu
24 Desire Doue Desire Doue Pháp Pháp £90 Triệu
9 Marcus Thuram Marcus Thuram Pháp Pháp £75 Triệu
20 Bradley Barcola Bradley Barcola Pháp Pháp £70 Triệu
25 Mathis Ryan Cherki Mathis Ryan Cherki Pháp Pháp £45 Triệu
12 Randal Kolo Muani Randal Kolo Muani Pháp Pháp £30 Triệu
Tiền vệ trung tâm
18 Warren Zaire-Emery Warren Zaire-Emery Pháp Pháp £55 Triệu
13 Manu Kone Manu Kone Pháp Pháp £40 Triệu
6 Matteo Guendouzi Matteo Guendouzi Pháp Pháp £32 Triệu
14 Adrien Rabiot Adrien Rabiot Pháp Pháp £25 Triệu
Hậu vệ
8 Aurelien Tchouameni Aurelien Tchouameni Pháp Pháp £75 Triệu
15 Ibrahima Konate Ibrahima Konate Pháp Pháp £60 Triệu
17 Malo Gusto Malo Gusto Pháp Pháp £35 Triệu
22 Theo Hernandez Theo Hernandez Pháp Pháp £35 Triệu
19 Pierre Kalulu Kyatengwa Pierre Kalulu Kyatengwa Pháp Pháp £28 Triệu
2 Benjamin Pavard Benjamin Pavard Pháp Pháp £25 Triệu
4 Loic Bade Loic Bade Pháp Pháp £25 Triệu
21 Lucas Hernandez Lucas Hernandez Pháp Pháp £25 Triệu
3 Lucas Digne Lucas Digne Pháp Pháp £10 Triệu
5 Clement Lenglet Clement Lenglet Pháp Pháp £7.5 Triệu
Thủ môn
23 Lucas Chevalier Lucas Chevalier Pháp Pháp £30 Triệu
16 Mike Maignan Mike Maignan Pháp Pháp £25 Triệu
1 Brice Samba Brice Samba Pháp Pháp £12 Triệu
Thống kê cầu thủ
Euro 2024
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa81338
  • Established In1919