Thụy Sĩ Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Slovenia
Thụy Sĩ
Kosovo
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Mỹ
Thụy Sĩ
0 4
T
Mexico
Thụy Sĩ
2 4
T
Thụy Sĩ
Luxembourg
3 1
T
Bắc Ireland
Thụy Sĩ
1 1
H
Châu Âu UEFA Nations League
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
3 2
B
Thụy Sĩ
Serbia
1 1
H
Thụy Sĩ
Đan Mạch
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Slovenia Slovenia 0 0 0 0 0 0
2 Thụy Điển Thụy Điển 0 0 0 0 0 0
3 Thụy Sĩ Thụy Sĩ 0 0 0 0 0 0
4 Kosovo Kosovo 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
  Murat Yakin Murat Yakin Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền đạo
11 Dan Ndoye Dan Ndoye Thụy Sĩ Thụy Sĩ £35 Triệu
7 Breel Donald Embolo Breel Donald Embolo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £12 Triệu
23 Zeki Amdouni Zeki Amdouni Thụy Sĩ Thụy Sĩ £12 Triệu
22 Fabian Rieder Fabian Rieder Thụy Sĩ Thụy Sĩ £6 Triệu
Tiền vệ trung tâm
9 Johan Manzambi Johan Manzambi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £8 Triệu
15 Djibril Sow Djibril Sow Thụy Sĩ Thụy Sĩ £7.5 Triệu
20 Michel Aebischer Michel Aebischer Thụy Sĩ Thụy Sĩ £7.5 Triệu
8 Remo Freuler Remo Freuler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £5 Triệu
16 Vincent Sierro Vincent Sierro Thụy Sĩ Thụy Sĩ £4 Triệu
Hậu vệ
18 Ardon Jashari Ardon Jashari Thụy Sĩ Thụy Sĩ £32 Triệu
  Denis Lemi Zakaria Lako Lado Denis Lemi Zakaria Lako Lado Thụy Sĩ Thụy Sĩ £30 Triệu
5 Manuel Akanji Manuel Akanji Thụy Sĩ Thụy Sĩ £28 Triệu
10 Granit Xhaka Granit Xhaka captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £12 Triệu
4 Nico Elvedi Nico Elvedi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £8 Triệu
25 Aurele Amenda Aurele Amenda Thụy Sĩ Thụy Sĩ £7.5 Triệu
14 Cedric Zesiger Cedric Zesiger Thụy Sĩ Thụy Sĩ £7 Triệu
19 Ulisses Garcia Ulisses Garcia Thụy Sĩ Thụy Sĩ £5 Triệu
17 Miro Muheim Miro Muheim Thụy Sĩ Thụy Sĩ £4 Triệu
24 Isaac Schmidt Isaac Schmidt Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2.2 Triệu
2 Lucas Blondel Lucas Blondel Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2 Triệu
13 Ricardo Rodriguez Ricardo Rodriguez Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2 Triệu
26 Stefan Gartenmann Stefan Gartenmann Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.7 Triệu
3 Silvan Widmer Silvan Widmer Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.2 Triệu
Thủ môn
1 Gregor Kobel Gregor Kobel Thụy Sĩ Thụy Sĩ £40 Triệu
21 Marvin Keller Marvin Keller Thụy Sĩ Thụy Sĩ £9 Triệu
12 Yvon Mvogo Yvon Mvogo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £3 Triệu
Thống kê cầu thủ
Euro 2024
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa19694
  • Established In-