Áo Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Áo
San Marino
Bosnia & Herzegovina
Áo
Áo
Đảo Síp
San Marino
Áo
0 4
T
Áo
Romania
2 1
T
Châu Âu UEFA Nations League
Serbia
Áo  
2 0
B
Áo
Serbia
1 1
H
Áo
Slovenia
1 1
H
Kazakhstan  
Áo
0 2
T
Áo
Na Uy
5 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 3 3 0 0 +3 9
2 Áo Áo 2 2 0 0 +5 6
3 Romania Romania 4 2 0 2 +4 6
4 Đảo Síp Đảo Síp 3 1 0 2 -1 3
5 San Marino San Marino 4 0 0 4 -11 0
Đội hình
HLV
  Ralf Rangnick Ralf Rangnick Đức Đức
Tiền đạo
21 Patrick Wimmer Patrick Wimmer Áo Áo £15 Triệu
22 Thierno Ballo Thierno Ballo Áo Áo £5 Triệu
17 Marco Grull Marco Grull Áo Áo £4 Triệu
7 Marko Arnautovic Marko Arnautovic captain Áo Áo £3 Triệu
11 Michael Gregoritsch Michael Gregoritsch Áo Áo £3 Triệu
8 Mathias Honsak Mathias Honsak Áo Áo £2 Triệu
  Raul Alexander Florucz Raul Alexander Florucz Áo Áo £2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
20 Konrad Laimer Konrad Laimer Áo Áo £25 Triệu
6 Nicolas Seiwald Nicolas Seiwald Áo Áo £18 Triệu
4 Xaver Schlager Xaver Schlager Áo Áo £10 Triệu
9 Marcel Sabitzer Marcel Sabitzer Áo Áo £8 Triệu
Hậu vệ
  Kevin Danso Kevin Danso Áo Áo £25 Triệu
18 Romano Schmid Romano Schmid Áo Áo £17 Triệu
14 Leopold Querfeld Leopold Querfeld Áo Áo £13 Triệu
15 Philipp Lienhart Philipp Lienhart Áo Áo £12 Triệu
19 Christoph Baumgartner Christoph Baumgartner Áo Áo £12 Triệu
2 Maximilian Wober Maximilian Wober Áo Áo £8 Triệu
5 Stefan Posch Stefan Posch Áo Áo £8 Triệu
  Samson Baidoo Samson Baidoo Áo Áo £8 Triệu
  David Alaba David Alaba Áo Áo £6 Triệu
  Muhammed Saracevi Muhammed Saracevi Áo Áo £5.5 Triệu
  Alexander Prass Alexander Prass Áo Áo £5 Triệu
  Kevin Stoger Kevin Stoger Áo Áo £3.5 Triệu
  Gernot Trauner Gernot Trauner Áo Áo £2.5 Triệu
10 Florian Grillitsch Florian Grillitsch Áo Áo £2 Triệu
16 Phillipp Mwene Phillipp Mwene Áo Áo £1.8 Triệu
3 Nikolas Konrad Veratschnig Nikolas Konrad Veratschnig Áo Áo £1.5 Triệu
  Jonas Antonius Auer Jonas Antonius Auer Áo Áo £1.5 Triệu
  Stefan Lainer Stefan Lainer Áo Áo £1.2 Triệu
Thủ môn
1 Patrick Pentz Patrick Pentz Áo Áo £2.5 Triệu
12 Tobias Lawal Tobias Lawal Áo Áo £2.5 Triệu
13 Nikolas Polster Nikolas Polster Áo Áo £2.5 Triệu
  Alexander Schlager Alexander Schlager Áo Áo £2.5 Triệu
  Nicolas Schmid Nicolas Schmid Áo Áo £1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Euro 2024
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1904