Đan Mạch Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Belarus
Đan Mạch
Hy Lạp
Đan Mạch
Đan Mạch
Scotland
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Đan Mạch
Lithuania  
5 0
T
Đan Mạch
Bắc Ireland
2 1
T
Châu Âu UEFA Nations League
Bồ Đào Nha
Đan Mạch
3 2
B
Đan Mạch
Bồ Đào Nha
1 0
T
Serbia  
Đan Mạch
0 0
H
Đan Mạch
Tây Ban Nha
1 2
B
Thụy Sĩ
Đan Mạch
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Đan Mạch Đan Mạch 0 0 0 0 0 0
2 Scotland Scotland 0 0 0 0 0 0
3 Belarus Belarus 0 0 0 0 0 0
4 Hy Lạp Hy Lạp 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
  Brian Riemer Brian Riemer Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
9 Rasmus Hojlund Rasmus Hojlund Đan Mạch Đan Mạch £35 Triệu
11 Mika Bierith Mika Bierith Đan Mạch Đan Mạch £30 Triệu
8 Gustav Isaksen Gustav Isaksen Đan Mạch Đan Mạch £20 Triệu
  Jesper Lindstrom Jesper Lindstrom Đan Mạch Đan Mạch £18 Triệu
  Andreas Skov Olsen Andreas Skov Olsen Đan Mạch Đan Mạch £14 Triệu
12 Kasper Dolberg Kasper Dolberg Đan Mạch Đan Mạch £13 Triệu
  Jonas Older Wind Jonas Older Wind Đan Mạch Đan Mạch £12 Triệu
Tiền vệ trung tâm
  Morten Frendrup Morten Frendrup Đan Mạch Đan Mạch £20 Triệu
6 Victor Froholdt Victor Froholdt Đan Mạch Đan Mạch £12 Triệu
10 Christian Eriksen Christian Eriksen Đan Mạch Đan Mạch £4 Triệu
Hậu vệ
21 Morten Hjulmand Morten Hjulmand Đan Mạch Đan Mạch £50 Triệu
14 Mikkel Damsgaard Mikkel Damsgaard Đan Mạch Đan Mạch £28 Triệu
2 Joachim Andersen Joachim Andersen Đan Mạch Đan Mạch £27 Triệu
17 Patrick Dorgu Patrick Dorgu Đan Mạch Đan Mạch £25 Triệu
23 Pierre Emile Hojbjerg Pierre Emile Hojbjerg captain Đan Mạch Đan Mạch £20 Triệu
5 Joakim Maehle Joakim Maehle Đan Mạch Đan Mạch £14 Triệu
13 Rasmus Nissen Kristensen Rasmus Nissen Kristensen Đan Mạch Đan Mạch £14 Triệu
  Victor Nelsson Victor Nelsson Đan Mạch Đan Mạch £10 Triệu
20 Carlo Holse Carlo Holse Đan Mạch Đan Mạch £3.8 Triệu
4 Lucas Hogsberg Lucas Hogsberg Đan Mạch Đan Mạch £3.5 Triệu
3 Jannik Vestergaard Jannik Vestergaard Đan Mạch Đan Mạch £2 Triệu
Thủ môn
22 Filip Jorgensen Filip Jorgensen Đan Mạch Đan Mạch £18 Triệu
  Mads Hermansen Mads Hermansen Đan Mạch Đan Mạch £15 Triệu
16 Oliver Christensen Oliver Christensen Đan Mạch Đan Mạch £1.5 Triệu
1 Kasper Schmeichel Kasper Schmeichel Đan Mạch Đan Mạch £0.5 Triệu
Thống kê cầu thủ
Euro 2024
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa42000
  • Established In1889