Latvia Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Latvia
Andorra
Albania
Latvia
Latvia
Serbia
Latvia
Albania
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Latvia
Azerbaijan
0 0
H
Quốc Tế Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Anh
Latvia
3 0
B
Andorra
Latvia
0 1
T
Châu Âu UEFA Nations League
Latvia
Armenia
1 2
B
Bắc Macedonia
Latvia
1 0
B
Quần đảo Faroe
Latvia
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
2025-2026
Group stage
Bảng K
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Anh Anh 3 3 0 0 +6 9
2 Albania Albania 4 1 2 1 +1 5
3 Serbia Serbia 2 1 1 0 +3 4
4 Latvia Latvia 3 1 1 1 -2 4
5 Andorra Andorra 4 0 0 4 -8 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
  Raimonds Krollis Raimonds Krollis Latvia Latvia £1 Triệu
  Roberts Uldrikis Roberts Uldrikis Latvia Latvia £0.5 Triệu
  Dario Sits Dario Sits Latvia Latvia £0.4 Triệu
4 Kristaps Grabovskis Kristaps Grabovskis Latvia Latvia £0.15 Triệu
18 Marko Regza Marko Regza Latvia Latvia
19 Bruno Melnis Bruno Melnis Latvia Latvia
Tiền vệ trung tâm
17 Lukass Vapne Lukass Vapne Latvia Latvia £0.6 Triệu
22 Aleksejs Saveljevs Aleksejs Saveljevs Latvia Latvia £0.25 Triệu
11 Glebs Zaleiko Glebs Zaleiko Latvia Latvia £0.2 Triệu
Hậu vệ
  Kristers Tobers Kristers Tobers Latvia Latvia £1 Triệu
10 Janis Ikaunieks Janis Ikaunieks Latvia Latvia £0.8 Triệu
14 Andrejs Ciganiks Andrejs Ciganiks Latvia Latvia £0.5 Triệu
16 Alvis Jaunzems Alvis Jaunzems Latvia Latvia £0.5 Triệu
13 Raivis Jurkovskis Raivis Jurkovskis Latvia Latvia £0.45 Triệu
  Roberts Savalnieks Roberts Savalnieks Latvia Latvia £0.45 Triệu
2 Daniels Balodis Daniels Balodis Latvia Latvia £0.35 Triệu
18 Emils Birka Emils Birka Latvia Latvia £0.3 Triệu
  Niks Sliede Niks Sliede Latvia Latvia £0.25 Triệu
Thủ môn
  Roberts Ozols Roberts Ozols Latvia Latvia £0.35 Triệu
23 Rihards Matrevics Rihards Matrevics Latvia Latvia £0.3 Triệu
1 Krisjanis Zviedris Krisjanis Zviedris Latvia Latvia £0.25 Triệu
12 Frenks Davids Orols Frenks Davids Orols Latvia Latvia £0.18 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1921