Dinamo Tbilisi Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Gruzia VĐQG Georgia
Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
FC Saburtalo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
FC Gagra
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo
0 0
H
FC Telavi
Dinamo Tbilisi 2
0 0
H
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi
1 3
T
Dinamo Tbilisi
Samgurali Tskh
1 1
H
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi
1 4
T
Gruzia Cúp Quốc gia Georgia
Samtredia
Dinamo Tbilisi
1 0
B
Quốc Tế Giao hữu
Trabzonspor
Dinamo Tbilisi
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Georgia
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi 23 15 7 1 +25 52
2 Dila Gori Dila Gori 23 16 2 5 +15 50
3 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi 23 10 8 5 +13 38
4 Dinamo Batumi Dinamo Batumi 23 9 8 6 +1 35
5 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi 23 9 6 8 0 33
6 FC Gagra FC Gagra 23 8 5 10 -3 29
7 Samgurali Tskh Samgurali Tskh 23 6 5 12 +3 23
8 Gareji Sagarejo Gareji Sagarejo 23 4 9 10 -5 21
9 FC Telavi FC Telavi 23 4 6 13 -25 18
10 FC Kolkheti Poti FC Kolkheti Poti 23 3 6 14 -24 15
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Tornike Morchiladze Tornike Morchiladze Georgia Georgia £0.25 Triệu
47 Honore Gomis Honore Gomis Senegal Senegal £0.248 Triệu
29 Vasilios Gordeziani Vasilios Gordeziani Georgia Georgia £0.2 Triệu
38 Daniel Owusu Daniel Owusu Ghana Ghana £0.125 Triệu
  Dominik Reiter Dominik Reiter Áo Áo £0.1 Triệu
  John Arthur John Arthur Ghana Ghana £0.1 Triệu
12 Mate Vatsadze Mate Vatsadze Georgia Georgia £0.05 Triệu
19 Irakli Siradze Irakli Siradze Georgia Georgia
26 Abdoulaye Yoro Abdoulaye Yoro Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
Tiền vệ trung tâm
10 Giorgi Kharaishvili Giorgi Kharaishvili Georgia Georgia £0.3 Triệu
24 Barnes Osei Barnes Osei Ghana Ghana £0.25 Triệu
22 Nika Ninua Nika Ninua Georgia Georgia £0.225 Triệu
8 Tsotne Berelidze Tsotne Berelidze Georgia Georgia £0.2 Triệu
18 Valeriane Gvilia Valeriane Gvilia Georgia Georgia £0.2 Triệu
13 Luka Tsulaia Luka Tsulaia Georgia Georgia £0.075 Triệu
9 Giorgi Lomtadze Giorgi Lomtadze Georgia Georgia £0.023 Triệu
  Otar Aptsiauri Otar Aptsiauri Georgia Georgia
Hậu vệ
5 Saba Kharebashvili Saba Kharebashvili Georgia Georgia £1.2 Triệu
15 Luka Latsabidze Luka Latsabidze Georgia Georgia £0.4 Triệu
2 Giorgi Gvasalia Giorgi Gvasalia Georgia Georgia £0.25 Triệu
4 Irakli Iakobidze Irakli Iakobidze Georgia Georgia £0.25 Triệu
14 Leo Assunpcao Leo Assunpcao Brazil Brazil £0.15 Triệu
  Mukhran Bagrationi Mukhran Bagrationi Georgia Georgia £0.15 Triệu
39 Gela Sadghobelashvili Gela Sadghobelashvili Georgia Georgia £0.1 Triệu
17 Bohdan Potalov Bohdan Potalov Ukraine Ukraine £0.075 Triệu
23 Jaba Kankava Jaba Kankava Georgia Georgia £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Stefan Sicaci Stefan Sicaci Moldova Moldova £0.05 Triệu
36 Papuna Beruashvili Papuna Beruashvili Georgia Georgia £0.05 Triệu
40 Giorgi Loria Giorgi Loria captain Georgia Georgia £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa35000
  • Established In-