Wigan Athletic Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Wigan Athletic
Doncaster Rovers
Lincoln City
Wigan Athletic
Anh League Trophy - Anh
Wigan Athletic
Salford City
Anh Hạng 3 Anh
Wigan Athletic
Stockport County
1 1
H
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Wigan Athletic
Stockport County
1 0
T
Anh Hạng 3 Anh
Rotherham United
Wigan Athletic
2 2
H
Luton Town
Wigan Athletic
1 0
B
Wigan Athletic
Peterborough United
2 0
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Wigan Athletic
Notts County
1 0
T
Anh Hạng 3 Anh
Leyton Orient
Wigan Athletic  
2 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (north)
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Wigan Athletic Wigan Athletic 0 0 0 0 0 0
2 Stockport County Stockport County 0 0 0 0 0 0
3 Salford City Salford City 0 0 0 0 0 0
4 U21 Wolves U21 Wolves 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Paul Mullin Paul Mullin Anh Anh £0.55 Triệu
11 Dara Costelloe Dara Costelloe Ireland Ireland £0.45 Triệu
9 Christian Saydee Christian Saydee Anh Anh £0.4 Triệu
44 Joseph Hungbo Joseph Hungbo Anh Anh £0.4 Triệu
18 Jonny Smith Jonny Smith Anh Anh £0.25 Triệu
37 Maleace Asamoah Maleace Asamoah Anh Anh £0.15 Triệu
20 Callum Henry McManaman Callum Henry McManaman Anh Anh £0.075 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Callum Wright Callum Wright Anh Anh £0.7 Triệu
16 Babajide Ezekiel Adeeko Babajide Ezekiel Adeeko Ireland Ireland £0.5 Triệu
7 Fraser Murray Fraser Murray Scotland Scotland £0.375 Triệu
6 Jensen Weir Jensen Weir Anh Anh £0.35 Triệu
7 Dion Rankine Dion Rankine Anh Anh £0.35 Triệu
17 Matthew Smith Matthew Smith Anh Anh £0.3 Triệu
35 Tyrese Francois Tyrese Francois Úc Úc £0.3 Triệu
14 Ryan Trevitt Ryan Trevitt Anh Anh £0.275 Triệu
14 Chris Sze Chris Sze Anh Anh £0.125 Triệu
24 Harry Mchugh Harry Mchugh Anh Anh £0.075 Triệu
Hậu vệ
15 Jason Kerr Jason Kerr captain Scotland Scotland £0.65 Triệu
3 Morgan Fox Morgan Fox Wales Wales £0.5 Triệu
5 Zeze Steven Sessegnon Zeze Steven Sessegnon Anh Anh £0.3 Triệu
4 Will Aimson Will Aimson Anh Anh £0.225 Triệu
23 James Carragher James Carragher Malta Malta £0.2 Triệu
19 Luke Robinson Luke Robinson Scotland Scotland £0.15 Triệu
25 Joe Adams Joe Adams Bailiwick of Guernsey Bailiwick of Guernsey
Thủ môn
1 Sam Tickle Sam Tickle Anh Anh £1.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa25135
  • Established In1932