Panathinaikos Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hy Lạp VĐQG Hy Lạp
Panathinaikos
Olympiakos Piraeus
AE Kifisias
Panathinaikos
Panathinaikos
Levadiakos
Châu Âu Europa League
Samsunspor
Panathinaikos
0 0
H
Hy Lạp VĐQG Hy Lạp
Panathinaikos
OFI Crete
Hoãn
Châu Âu Europa League
Panathinaikos
Samsunspor
2 1
T
FC Shakhtar Donetsk  
Panathinaikos
0 0
H
Panathinaikos
FC Shakhtar Donetsk
0 0
H
Châu Âu UEFA Champions League
Panathinaikos
Glasgow Rangers
1 1
H
Glasgow Rangers
Panathinaikos  
2 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Hy Lạp
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 2 2 0 0 +4 6
2 AEK Athens AEK Athens 2 2 0 0 +3 6
3 PAOK Saloniki PAOK Saloniki 2 2 0 0 +2 6
4 Levadiakos Levadiakos 1 1 0 0 +1 3
5 Atromitos Athens Atromitos Athens 2 1 0 1 +1 3
6 OFI Crete OFI Crete 1 1 0 0 +1 3
7 Aris Salonica Aris Salonica 2 1 0 1 0 3
9 AE Kifisias AE Kifisias 2 0 1 1 -1 1
10 AEL Larisa AEL Larisa 2 0 1 1 -1 1
11 Panathinaikos Panathinaikos 0 0 0 0 0 0
12 Panserraikos Panserraikos 2 0 0 2 -3 0
13 Asteras Tripolis Asteras Tripolis 2 0 0 2 -3 0
14 Volos NFC Volos NFC 2 0 0 2 -4 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Rui Vitoria Rui Vitoria Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tiền đạo
7 Fotis Ioannidis Fotis Ioannidis Hy Lạp Hy Lạp £15 Triệu
10 Mateus Cardoso Lemos Martins Mateus Cardoso Lemos Martins Brazil Brazil £11 Triệu
9 Anass Zaroury Anass Zaroury Ma Rốc Ma Rốc £8 Triệu
28 Facundo Pellistri Rebollo Facundo Pellistri Rebollo Uruguay Uruguay £8 Triệu
19 Karol Swiderski Karol Swiderski Ba Lan Ba Lan £4.5 Triệu
17 Daniel Mancini Daniel Mancini Argentina Argentina £2.5 Triệu
29 Alexander Jeremejeff Alexander Jeremejeff Thụy Điển Thụy Điển £1 Triệu
22 Georgios Kyriopoulos Georgios Kyriopoulos Hy Lạp Hy Lạp £0.35 Triệu
  Christos Kryparakos Christos Kryparakos Hy Lạp Hy Lạp £0.25 Triệu
  Miguel Lamego Tavares Miguel Lamego Tavares Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.25 Triệu
  Athanasios Dabizas Athanasios Dabizas Hy Lạp Hy Lạp £0.075 Triệu
39 Giannis Bokos Giannis Bokos Hy Lạp Hy Lạp
Tiền vệ trung tâm
16 Adam Gnezda Cerin Adam Gnezda Cerin Slovenia Slovenia £5 Triệu
85 Renato Junior Luz Sanches Renato Junior Luz Sanches Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £3 Triệu
  Tonny Trindade de Vilhena Tonny Trindade de Vilhena Hà Lan Hà Lan £1.3 Triệu
44 Giorgos Nikas Giorgos Nikas Hy Lạp Hy Lạp £0.5 Triệu
75 Rushit Zeka Rushit Zeka Hy Lạp Hy Lạp
Hậu vệ
4 Pedro Chirivella Pedro Chirivella Tây Ban Nha Tây Ban Nha £5 Triệu
2 Davide Calabria Davide Calabria Ý Ý £4.5 Triệu
11 Anastasios Bakasetas Anastasios Bakasetas captain Hy Lạp Hy Lạp £4 Triệu
21 Tin Jedvaj Tin Jedvaj Croatia Croatia £2.7 Triệu
5 Ahmed Touba Ahmed Touba Algeria Algeria £2.5 Triệu
15 Sverrir Ingi Ingason Sverrir Ingi Ingason Iceland Iceland £2.5 Triệu
77 Giorgos Kyriakopoulos Giorgos Kyriakopoulos Hy Lạp Hy Lạp £2.5 Triệu
6 Emmanouil Siopis Emmanouil Siopis Hy Lạp Hy Lạp £1.8 Triệu
31 Filip Djuricic Filip Djuricic Serbia Serbia £1.3 Triệu
3 Philipp Max Philipp Max Đức Đức £1 Triệu
14 Erik Palmer-Brown Erik Palmer-Brown Mỹ Mỹ £0.9 Triệu
25 Filip Mladenovic Filip Mladenovic Serbia Serbia £0.7 Triệu
27 Giannis Kotsiras Giannis Kotsiras Hy Lạp Hy Lạp £0.6 Triệu
26 Elton Fikaj Elton Fikaj Albania Albania £0.3 Triệu
  Athanasios Prodromitis Athanasios Prodromitis Hy Lạp Hy Lạp £0.25 Triệu
30 Adriano Bregou Adriano Bregou Hy Lạp Hy Lạp
  Ilias Sgouros Ilias Sgouros Hy Lạp Hy Lạp
Thủ môn
40 Alban Lafont Alban Lafont Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £3 Triệu
69 Bartlomiej Dragowski Bartlomiej Dragowski Ba Lan Ba Lan £3 Triệu
70 Konstantinos Kotsaris Konstantinos Kotsaris Hy Lạp Hy Lạp £0.45 Triệu
82 Georgios Karakasidis Georgios Karakasidis Hy Lạp Hy Lạp £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1899