Xanthi Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Quốc Tế Giao hữu
Xanthi
Panthrakikos
2 3
B
Hy Lạp Hạng 2 Hy Lạp
Anagennisi Karditsa
Xanthi
4 0
B
Xanthi
Apollon Kalamaria
2 1
T
Veria FC
Xanthi  
0 0
H
Xanthi
Iraklis Saloniki
3 3
H
Panserraikos
Xanthi
0 0
H
Xanthi
Olympiakos Piraeus B
2 1
T
Apollon Larissas
Xanthi
0 0
H
Xanthi
AEL Larisa
2 0
T
Trikala
Xanthi
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Cúp Hy Lạp
2018-2019
Group stage
Bảng G
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 OFI Crete OFI Crete 3 2 1 0 +6 7
2 Xanthi Xanthi 3 1 1 1 0 4
3 Kerkyra Kerkyra 3 1 0 2 -3 3
4 Niki Volou Niki Volou 3 1 0 2 -3 3
Đội hình
Tiền đạo
  Vincenzo Rennella Vincenzo Rennella Ý Ý £0.45 Triệu
35 Vasilios Fasidis Vasilios Fasidis Hy Lạp Hy Lạp £0.09 Triệu
16 Giannis Fakis Giannis Fakis Hy Lạp Hy Lạp
Tiền vệ trung tâm
  Elini Dimoutsos Elini Dimoutsos Hy Lạp Hy Lạp £0.36 Triệu
  Konstantinos Kostas Konstantinos Kostas Hy Lạp Hy Lạp £0.045 Triệu
23 Okan Suleiman Okan Suleiman Hy Lạp Hy Lạp
Hậu vệ
25 Jose Vicente Gomez Umpierrez Jose Vicente Gomez Umpierrez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.495 Triệu
11 Sofiane Khadda Sofiane Khadda Pháp Pháp £0.36 Triệu
27 Salimo Sylla Salimo Sylla Pháp Pháp £0.36 Triệu
14 Thanassios Panteliadis Thanassios Panteliadis Hy Lạp Hy Lạp £0.315 Triệu
24 Petros Orfanidis Petros Orfanidis Hy Lạp Hy Lạp £0.315 Triệu
21 Konstantinos Fliskas Konstantinos Fliskas Hy Lạp Hy Lạp £0.135 Triệu
26 Lazaros Orfanidis Lazaros Orfanidis Hy Lạp Hy Lạp £0.135 Triệu
  Kollaras Aristotelis Kollaras Aristotelis Hy Lạp Hy Lạp £0.068 Triệu
  Pavlos Zotos Pavlos Zotos Hy Lạp Hy Lạp
Thủ môn
40 Georgios Tzelepis Georgios Tzelepis Hy Lạp Hy Lạp £0.09 Triệu
48 MANOLIS DEMENIKOS MANOLIS DEMENIKOS Hy Lạp Hy Lạp £0.068 Triệu
14 Panagiotis Stathakis Panagiotis Stathakis Hy Lạp Hy Lạp £0.045 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình20.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1967