Leeds United Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Ngoại Hạng Anh
Leeds United
AFC Bournemouth
Wolves
Leeds United
Fulham
Leeds United
Leeds United
Newcastle United
0 0
H
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Sheffield Wed.
Leeds United
1 1
H
Anh Ngoại Hạng Anh
Arsenal
Leeds United
5 0
B
Leeds United
Everton
1 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Leeds United
AC Milan
1 1
H
Leeds United
Villarreal
1 1
H
Manchester United
Leeds United
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chelsea FC Chelsea FC 3 2 1 0 +6 7
2 Arsenal Arsenal 2 2 0 0 +6 6
3 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 3 2 0 1 +4 6
4 Liverpool Liverpool 2 2 0 0 +3 6
5 Everton Everton 3 2 0 1 +2 6
6 Sunderland Sunderland 3 2 0 1 +2 6
7 AFC Bournemouth AFC Bournemouth 3 2 0 1 0 6
8 Nottingham Forest Nottingham Forest 2 1 1 0 +2 4
9 Manchester United Manchester United 3 1 1 1 0 4
10 Leeds United Leeds United 3 1 1 1 -4 4
11 Manchester City Manchester City 2 1 0 1 +2 3
12 Burnley Burnley 3 1 0 2 -2 3
13 Brentford Brentford 3 1 0 2 -2 3
14 Crystal Palace Crystal Palace 2 0 2 0 0 2
15 Newcastle United Newcastle United 3 0 2 1 -1 2
16 Fulham Fulham 3 0 2 1 -2 2
17 Aston Villa Aston Villa 2 0 1 1 -1 1
18 Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion 2 0 1 1 -2 1
19 Wolves Wolves 3 0 0 3 -6 0
20 West Ham United West Ham United 2 0 0 2 -7 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Daniel Farke Daniel Farke Đức Đức
Tiền đạo
29 Degnand Wilfried Gnonto Degnand Wilfried Gnonto Ý Ý £22 Triệu
10 Joel Piroe Joel Piroe Hà Lan Hà Lan £18 Triệu
9 Dominic Calvert-Lewin Dominic Calvert-Lewin Anh Anh £16 Triệu
20 Jack Harrison Jack Harrison Anh Anh £14 Triệu
19 Noah Okafor Noah Okafor Thụy Sĩ Thụy Sĩ £13 Triệu
14 Lukas Nmecha Lukas Nmecha Đức Đức £3 Triệu
9 Patrick Bamford Patrick Bamford Anh Anh £2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Sean Longstaff Sean Longstaff Anh Anh £20 Triệu
7 Daniel James Daniel James Wales Wales £18 Triệu
11 Brenden Aaronson Brenden Aaronson Mỹ Mỹ £15 Triệu
18 Anton Stach Anton Stach Đức Đức £14 Triệu
22 Ao Tanaka Ao Tanaka Nhật Bản Nhật Bản £10 Triệu
44 Ilia Gruev Ilia Gruev Bulgaria Bulgaria £5 Triệu
Hậu vệ
4 Ethan Ampadu Ethan Ampadu Wales Wales £20 Triệu
5 Pascal Struijk Pascal Struijk captain Hà Lan Hà Lan £18 Triệu
15 Jaka Bijol Jaka Bijol Slovenia Slovenia £18 Triệu
24 James Justin James Justin Anh Anh £13 Triệu
6 Joe Rodon Joe Rodon Wales Wales £10 Triệu
2 Jayden Bogle Jayden Bogle Anh Anh £9 Triệu
3 Gabriel Gudmundsson Gabriel Gudmundsson Thụy Điển Thụy Điển £7 Triệu
23 Sebastiaan Bornauw Sebastiaan Bornauw Bỉ Bỉ £6 Triệu
  Darko Gyabi Darko Gyabi Anh Anh £1.8 Triệu
25 Sam Byram Sam Byram Anh Anh £0.8 Triệu
Thủ môn
1 Illan Meslier Illan Meslier Pháp Pháp £16 Triệu
1 Lucas Estella Perri Lucas Estella Perri Brazil Brazil £10 Triệu
26 Karl Darlow Karl Darlow Wales Wales £0.2 Triệu
21 Alex Cairns Alex Cairns Anh Anh £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa40242
  • Established In1904