Henan FC Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Trung Quốc VĐQG Trung Quốc
Tianjin Jinmen Tiger
Henan FC
Wuhan Three Towns
Henan FC
Henan FC
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu
Henan FC
1 1
H
Henan FC
Dalian Yingbo
4 0
T
Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc
Chengdu Rongcheng
Henan FC
0 0
H
Trung Quốc VĐQG Trung Quốc
Shanghai Port
Henan FC
4 1
B
Henan FC
Shenzhen Xinpengcheng
4 1
T
Qingdao West Coast  
Henan FC  
2 1
B
Shanghai Shenhua
Henan FC
3 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Trung Quốc
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 23 15 5 3 +30 50
2 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 22 15 4 3 +24 49
3 Beijing Guoan Beijing Guoan 22 14 6 2 +25 48
4 Shanghai Port Shanghai Port 23 14 6 3 +21 48
5 Shandong Taishan Shandong Taishan 22 11 4 7 +10 37
6 Zhejiang FC Zhejiang FC 23 9 7 7 +10 34
7 Tianjin Jinmen Tiger Tianjin Jinmen Tiger 23 9 7 7 -2 34
8 Yunnan Yukun Yunnan Yukun 23 8 6 9 -9 30
9 Dalian Yingbo Dalian Yingbo 22 8 5 9 -11 29
10 Qingdao West Coast Qingdao West Coast 22 6 9 7 -5 27
11 Henan FC Henan FC 23 6 5 12 -3 23
12 Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns 22 5 6 11 -15 21
13 Meizhou Hakka Meizhou Hakka 22 4 5 13 -19 17
14 Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng 22 5 2 15 -24 17
15 Qingdao Hainiu Qingdao Hainiu 23 3 7 13 -14 16
16 Changchun Yatai Changchun Yatai 23 4 4 15 -18 16
  • Vòng bảng AFC CL
  • Vòng loại AFC CL
  • AFC CL2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Felippe Cardoso Felippe Cardoso Brazil Brazil £0.75 Triệu
11 Frank Acheampong Frank Acheampong Ghana Ghana £0.65 Triệu
7 Yihao Zhong Yihao Zhong Trung Quốc Trung Quốc £0.15 Triệu
17 He Xiaoke He Xiaoke Trung Quốc Trung Quốc £0.12 Triệu
38 Lu Yongtao Lu Yongtao Trung Quốc Trung Quốc £0.12 Triệu
29 Zheng Dalun Zheng Dalun Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
30 Liu XinYu Liu XinYu Trung Quốc Trung Quốc £0.05 Triệu
9 Zhiyuan Lu Zhiyuan Lu Trung Quốc Trung Quốc £0.025 Triệu
21 Chen Keqiang Chen Keqiang Trung Quốc Trung Quốc £0.02 Triệu
Tiền vệ trung tâm
40 Bruno Nazario Bruno Nazario Brazil Brazil £1.5 Triệu
6 Wang Shangyuan Wang Shangyuan captain Trung Quốc Trung Quốc £0.3 Triệu
20 Chao He Chao He Trung Quốc Trung Quốc £0.2 Triệu
22 Huang Ruifeng Huang Ruifeng Trung Quốc Trung Quốc £0.2 Triệu
10 Zichang Huang Zichang Huang Trung Quốc Trung Quốc £0.15 Triệu
13 Abdurasul Abudulam Abdurasul Abudulam Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
19 Yang Yilin Yang Yilin Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
39 Li Xingxian Li Xingxian Trung Quốc Trung Quốc £0.08 Triệu
16 Yang Kuo Yang Kuo Trung Quốc Trung Quốc £0.05 Triệu
  Han Dong Han Dong Trung Quốc Trung Quốc £0.025 Triệu
8 Yin Hongbo Yin Hongbo Trung Quốc Trung Quốc £0.02 Triệu
  Zhou Yuande Zhou Yuande Trung Quốc Trung Quốc
Hậu vệ
36 Iago Justen Maidana Martins Iago Justen Maidana Martins Brazil Brazil £1.2 Triệu
23 Lucas Maia Lucas Maia Brazil Brazil £0.6 Triệu
3 Oliver Gerbig Oliver Gerbig Trung Quốc Trung Quốc £0.22 Triệu
4 Shinar Yeljan Shinar Yeljan Trung Quốc Trung Quốc £0.15 Triệu
2 Yixin Liu Yixin Liu Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
15 Liu Bin Liu Bin Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
27 Niu Ziyi Niu Ziyi Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
  Quanshu Shen Quanshu Shen Trung Quốc Trung Quốc £0.01 Triệu
  Gu Cao Gu Cao Trung Quốc Trung Quốc £0.01 Triệu
Thủ môn
26 Xu Jiamin Xu Jiamin Trung Quốc Trung Quốc £0.1 Triệu
18 Wang Guoming Wang Guoming Trung Quốc Trung Quốc £0.05 Triệu
33 Shi Chenglong Shi Chenglong Trung Quốc Trung Quốc £0.02 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Trung Quốc
2025
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30000
  • Established In-