FC Bari 1908 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý Hạng 2 Ý
Palermo
FC Bari 1908
Modena
FC Bari 1908
FC Bari 1908
Monza
Venezia F.C.
FC Bari 1908
2 1
B
Ý Cúp Ý
AC Milan
FC Bari 1908
2 0
B
Quốc Tế Giao hữu
FC Bari 1908
AZ Picerno ASD
3 0
T
FC Bari 1908
Casarano
2 3
B
FC Bari 1908
Cavese
Hủy
FC Bari 1908
Buggiano
1 0
T
Ý Hạng 2 Ý
Alto Adige'Sudtirol
FC Bari 1908
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Cesena Cesena 2 1 1 0 +2 4
2 Frosinone Frosinone 2 1 1 0 +2 4
3 Palermo Palermo 2 1 1 0 +1 4
4 Venezia F.C. Venezia F.C. 2 1 1 0 +1 4
5 Modena Modena 1 1 0 0 +2 3
6 Carrarese Carrarese 1 1 0 0 +2 3
7 Reggiana Reggiana 2 1 0 1 +1 3
8 Monza Monza 1 1 0 0 +1 3
9 Empoli Empoli 2 1 0 1 0 3
10 Mantova Mantova 2 1 0 1 0 3
11 Virtus Entella Virtus Entella 2 0 2 0 0 2
12 Catanzaro Catanzaro 2 0 2 0 0 2
13 Juve Stabia Juve Stabia 2 0 2 0 0 2
14 Alto Adige'Sudtirol Alto Adige'Sudtirol 1 0 1 0 0 1
15 Spezia Spezia 2 0 1 1 -2 1
16 FC Bari 1908 FC Bari 1908 1 0 0 1 -1 0
17 Padova Padova 1 0 0 1 -2 0
18 Sampdoria Sampdoria 1 0 0 1 -2 0
19 Avellino Avellino 1 0 0 1 -2 0
20 Delfino Pescara 1936 Delfino Pescara 1936 2 0 0 2 -3 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
7 Giuseppe Sibilli Giuseppe Sibilli Ý Ý £1 Triệu
11 Gabriele Moncini Gabriele Moncini Ý Ý £0.8 Triệu
16 Mirko Antonucci Mirko Antonucci Ý Ý £0.8 Triệu
17 Emanuele Rao Emanuele Rao Ý Ý £0.8 Triệu
90 Leonardo Cerri Leonardo Cerri Ý Ý £0.8 Triệu
9 Christian Gytkaer Christian Gytkaer Đan Mạch Đan Mạch £0.7 Triệu
21 Anthony Partipilo Anthony Partipilo Ý Ý £0.5 Triệu
18 Hemsley Akpa-Chuwuku Hemsley Akpa-Chuwuku Bỉ Bỉ £0.3 Triệu
18 Giacomo Manzari Giacomo Manzari Ý Ý £0.3 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Riccardo Pagano Riccardo Pagano Ý Ý £2.5 Triệu
4 Gaetano Castrovilli Gaetano Castrovilli Ý Ý £1.5 Triệu
27 Matthias Braunoder Matthias Braunoder Áo Áo £1.4 Triệu
29 Matthias Verreth Matthias Verreth Bỉ Bỉ £0.8 Triệu
20 Gaston Pereiro Gaston Pereiro Uruguay Uruguay £0.5 Triệu
10 Nicola Bellomo Nicola Bellomo Ý Ý £0.15 Triệu
Hậu vệ
93 Mehdi Dorval Mehdi Dorval Algeria Algeria £4 Triệu
43 Dimitrios Nikolaou Dimitrios Nikolaou Hy Lạp Hy Lạp £1.5 Triệu
23 Francesco Vicari Francesco Vicari captain Ý Ý £0.8 Triệu
24 Lorenzo Dickmann Lorenzo Dickmann Ý Ý £0.8 Triệu
3 Alessandro Tripaldelli Alessandro Tripaldelli Ý Ý £0.25 Triệu
25 Raffaele Pucino Raffaele Pucino Ý Ý £0.22 Triệu
76 Indrit Mavraj Indrit Mavraj Kosovo Kosovo
Thủ môn
31 Michele Cerofolini Michele Cerofolini Ý Ý £0.7 Triệu
1 Marco Pissardo Marco Pissardo Ý Ý £0.3 Triệu
45 Davide Marfella Davide Marfella Ý Ý £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.8
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa58250
  • Established In-