Rosenborg Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Na Uy VĐQG Na Uy
Rosenborg
Bodo Glimt
FK Haugesund
Rosenborg
Viking
Rosenborg
Châu Âu Europa Conference League
Mainz
Rosenborg
4 1
B
Na Uy VĐQG Na Uy
Rosenborg
Sandefjord
Hoãn
Châu Âu Europa Conference League
Rosenborg
Mainz
2 1
T
Hammarby
Rosenborg
0 1
T
Rosenborg
Hammarby
0 0
H
Na Uy VĐQG Na Uy
KFUM Oslo
Rosenborg
4 1
B
Châu Âu Europa Conference League
Banga Gargzdai
Rosenborg
0 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Na Uy
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bodo Glimt Bodo Glimt 19 13 3 3 +32 42
2 Viking Viking 19 13 3 3 +21 42
3 Brann Brann 18 11 3 4 +7 36
4 Tromso IL Tromso IL 19 10 3 6 +3 33
5 Rosenborg Rosenborg 18 8 6 4 +3 30
6 Valerenga Valerenga 20 9 3 8 +2 30
7 Sandefjord Sandefjord 18 9 1 8 +9 28
8 KFUM Oslo KFUM Oslo 19 7 6 6 +9 27
9 Molde Molde 19 8 3 8 +4 27
10 Fredrikstad Fredrikstad 18 7 5 6 +3 26
11 Kristiansund BK Kristiansund BK 19 6 5 8 -12 23
12 Sarpsborg 08 FF Sarpsborg 08 FF 19 5 7 7 -1 22
13 Ham-Kam Ham-Kam 19 5 6 8 -10 21
14 Bryne Bryne 20 5 5 10 -10 20
15 Stromsgodset Stromsgodset 19 3 1 15 -21 10
16 FK Haugesund FK Haugesund 19 1 2 16 -39 5
  • UEFA qualifying
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Alfred Johansson Alfred Johansson Thụy Điển Thụy Điển
Tiền đạo
7 Simen Bolkan Nordli Simen Bolkan Nordli Na Uy Na Uy £4 Triệu
35 Emil Konradsen Ceide Emil Konradsen Ceide Na Uy Na Uy £2 Triệu
45 Jesper Reitan-Sunde Jesper Reitan-Sunde Na Uy Na Uy £1.5 Triệu
9 Ole Christian Saeter Ole Christian Saeter Na Uy Na Uy £1.2 Triệu
18 Noah Jean Holm Noah Jean Holm Na Uy Na Uy £0.9 Triệu
39 Dino Islamovic Dino Islamovic Montenegro Montenegro £0.8 Triệu
29 David Duris David Duris Slovakia Slovakia £0.75 Triệu
  Sahsah Noah Sahsah Noah Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
46 Sahsah N. Sahsah N. Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
6 Santeri Vaananen Santeri Vaananen Phần Lan Phần Lan £1 Triệu
10 Ole Kristian Selnaes Ole Kristian Selnaes captain Na Uy Na Uy £1 Triệu
8 Iver Fossum Iver Fossum Na Uy Na Uy £0.5 Triệu
56 Isak Holmen Isak Holmen Na Uy Na Uy
Hậu vệ
21 Tomas Nemcik Tomas Nemcik Slovakia Slovakia £2.5 Triệu
16 Aslak Fonn Witry Aslak Fonn Witry Na Uy Na Uy £2 Triệu
19 Adrian Nilsen Pereira Adrian Nilsen Pereira Na Uy Na Uy £1.2 Triệu
38 Mikkel Konradsen Ceide Mikkel Konradsen Ceide Na Uy Na Uy £0.8 Triệu
50 Hakon Volden Hakon Volden Na Uy Na Uy £0.75 Triệu
2 Erlend Dahl Reitan Erlend Dahl Reitan Na Uy Na Uy £0.7 Triệu
5 Moustafa Zeidan Khalili Moustafa Zeidan Khalili Palestine Palestine £0.5 Triệu
23 Ulrik Yttergard Jenssen Ulrik Yttergard Jenssen Na Uy Na Uy £0.5 Triệu
15 Jonas Mortensen Jonas Mortensen Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
4 Luka Racic Luka Racic Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
Thủ môn
1 Sander Tangvik Sander Tangvik Na Uy Na Uy £1.7 Triệu
12 Rasmus Sandberg Rasmus Sandberg Na Uy Na Uy £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2019-2020
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa21166
  • Established In-