Nottingham Forest Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Ngoại Hạng Anh
Burnley
Nottingham Forest
Arsenal
Nottingham Forest
Nottingham Forest
West Ham United
Crystal Palace
Nottingham Forest
1 1
H
Nottingham Forest
Brentford
3 1
T
Quốc Tế Giao hữu
Nottingham Forest
Al-Qadasiya
0 0
H
Nottingham Forest
Fiorentina
0 0
H
Birmingham
Nottingham Forest
1 0
B
GD Estoril-Praia
Nottingham Forest
0 0
H
Fulham
Nottingham Forest
3 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chelsea FC Chelsea FC 3 2 1 0 +6 7
2 Arsenal Arsenal 2 2 0 0 +6 6
3 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 3 2 0 1 +4 6
4 Liverpool Liverpool 2 2 0 0 +3 6
5 Everton Everton 3 2 0 1 +2 6
6 Sunderland Sunderland 3 2 0 1 +2 6
7 AFC Bournemouth AFC Bournemouth 3 2 0 1 0 6
8 Nottingham Forest Nottingham Forest 2 1 1 0 +2 4
9 Manchester United Manchester United 3 1 1 1 0 4
10 Leeds United Leeds United 3 1 1 1 -4 4
11 Manchester City Manchester City 2 1 0 1 +2 3
12 Burnley Burnley 3 1 0 2 -2 3
13 Brentford Brentford 3 1 0 2 -2 3
14 Crystal Palace Crystal Palace 2 0 2 0 0 2
15 Newcastle United Newcastle United 3 0 2 1 -1 2
16 Fulham Fulham 3 0 2 1 -2 2
17 Aston Villa Aston Villa 2 0 1 1 -1 1
18 Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion 2 0 1 1 -2 1
19 Wolves Wolves 3 0 0 3 -6 0
20 West Ham United West Ham United 2 0 0 2 -7 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
14 Dan Ndoye Dan Ndoye Thụy Sĩ Thụy Sĩ £35 Triệu
15 Arnaud Kalimuendo Arnaud Kalimuendo Pháp Pháp £22 Triệu
21 Omari Hutchinson Omari Hutchinson Anh Anh £22 Triệu
9 Taiwo Awoniyi Taiwo Awoniyi Nigeria Nigeria £16 Triệu
19 Igor Jesus Maciel da Cruz Igor Jesus Maciel da Cruz Brazil Brazil £15 Triệu
20 Jota Jota Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £15 Triệu
11 Chris Wood Chris Wood New Zealand New Zealand £10 Triệu
25 Emmanuel Bonaventure Dennis Emmanuel Bonaventure Dennis Nigeria Nigeria £2.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Morgan Gibbs White Morgan Gibbs White captain Anh Anh £50 Triệu
8 Elliot Anderson Elliot Anderson Anh Anh £32 Triệu
12 Douglas Luiz Soares de Paulo Douglas Luiz Soares de Paulo Brazil Brazil £30 Triệu
7 Callum Hudson-Odoi Callum Hudson-Odoi Anh Anh £25 Triệu
6 Ibrahim Sangare Ibrahim Sangare Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £24 Triệu
24 James Mcatee James Mcatee Anh Anh £20 Triệu
16 Nicolas Dominguez Nicolas Dominguez Argentina Argentina £18 Triệu
22 Ryan Yates Ryan Yates Anh Anh £12 Triệu
8 Eric Emanuel da Silva Moreira Eric Emanuel da Silva Moreira Đức Đức £1 Triệu
Hậu vệ
31 Nikola Milenkovic Nikola Milenkovic Serbia Serbia £35 Triệu
34 Ola Aina Ola Aina Nigeria Nigeria £22 Triệu
3 Neco Williams Neco Williams Wales Wales £20 Triệu
23 Jair Paula da Cunha Filho Jair Paula da Cunha Filho Brazil Brazil £13 Triệu
37 Nicolo Savona Nicolo Savona Ý Ý £12 Triệu
3 Omar Richards Omar Richards Anh Anh £2.5 Triệu
30 Willy Boly Willy Boly Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £1.5 Triệu
Thủ môn
26 Sels Matz Sels Matz Bỉ Bỉ £7 Triệu
18 Angus Gunn Angus Gunn Scotland Scotland £2.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
Premier League
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30602
  • Established In1865