FC Penafiel Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha
FC Penafiel
FC Felgueiras
Bồ Đào Nha Cúp QG Bồ Đào Nha
Portimonense U23
FC Penafiel
Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha
Lusitania FC Lourosa
FC Penafiel
FC Penafiel
Chaves
0 2
B
Leixoes
FC Penafiel
3 2
B
FC Penafiel
UD Oliveirense
0 0
H
Portimonense
FC Penafiel
2 1
B
Quốc Tế Giao hữu
AVS Futebol SAD
FC Penafiel
0 1
T
Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha
FC Penafiel
Chaves
0 0
H
SL Benfica B
FC Penafiel
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Bồ Đào Nha
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vizela Vizela 4 3 1 0 +6 10
2 Sporting CP B Sporting CP B 4 3 0 1 +4 9
3 Maritimo Maritimo 4 3 0 1 +3 9
4 Feirense Feirense 4 2 1 1 +4 7
5 Leixoes Leixoes 4 2 1 1 +2 7
6 Uniao Leiria Uniao Leiria 4 2 1 1 +1 7
7 Portimonense Portimonense 4 2 1 1 -1 7
8 Chaves Chaves 4 1 3 0 +2 6
9 SC Uniao Torreense SC Uniao Torreense 4 2 0 2 +2 6
10 UD Oliveirense UD Oliveirense 4 1 2 1 0 5
11 Lusitania FC Lourosa Lusitania FC Lourosa 4 1 2 1 -1 5
12 Academico Viseu Academico Viseu 4 1 1 2 0 4
13 FC Felgueiras FC Felgueiras 4 1 1 2 -2 4
14 SC Farense SC Farense 4 1 1 2 -3 4
15 SL Benfica B SL Benfica B 4 0 3 1 -1 3
16 Pacos Ferreira Pacos Ferreira 4 0 2 2 -4 2
17 FC Penafiel FC Penafiel 4 0 1 3 -4 1
18 Porto B Porto B 4 0 1 3 -8 1
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Pedro Russiano Pedro Russiano Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tiền đạo
34 Ze Leite Ze Leite Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.85 Triệu
23 Madi Queta Madi Queta Guinea Bissau Guinea Bissau £0.35 Triệu
37 Davo Davo Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.3 Triệu
88 Ruben Alves Ruben Alves Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.25 Triệu
19 Alcaina Raul Alcaina Raul Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
95 Joseph Sery Joseph Sery Pháp Pháp £0.15 Triệu
7 Pedro Vieira Pedro Vieira Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.125 Triệu
9 Helder Suker Helder Suker Cape Verde Cape Verde
10 Jota Silva Jota Silva Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
11 Joao Leal Joao Leal Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tiền vệ trung tâm
17 Ibrahima Kebe Ibrahima Kebe Mali Mali £0.5 Triệu
8 Reko Reko captain Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.35 Triệu
36 Daniel Molina Orta Daniel Molina Orta Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
21 Pedro Miguel Cunha Sa Pedro Miguel Cunha Sa Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.175 Triệu
20 Tiago Filipe Sousa Nobrega Rodrigues Tiago Filipe Sousa Nobrega Rodrigues Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.075 Triệu
6 Roosewelt Souza Neto Roosewelt Souza Neto Brazil Brazil £0.025 Triệu
29 Jaime Escario Jaime Escario Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Hậu vệ
33 Claudio Moreira Silva Claudio Moreira Silva Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.4 Triệu
75 Teddy Alloh Teddy Alloh Pháp Pháp £0.3 Triệu
3 Gustavo Fernandes Gustavo Fernandes Brazil Brazil £0.25 Triệu
4 Joao Miguel Xavier Ferreira Santos Joao Miguel Xavier Ferreira Santos Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.25 Triệu
2 lano Imbene lano Imbene Guinea Bissau Guinea Bissau £0.2 Triệu
5 Jaime Sanchez Munoz Jaime Sanchez Munoz Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
14 Bruno Pereira Bruno Pereira Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.2 Triệu
22 Xico Xico Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
27 Goncalo Negrao Goncalo Negrao Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
  Chico Ferreira Chico Ferreira Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Thủ môn
31 Manuel Balde Manuel Balde Guinea Bissau Guinea Bissau £0.9 Triệu
32 Joan Femenias Joan Femenias Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.5 Triệu
73 Filipe Ferreira Filipe Ferreira Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.175 Triệu
1 Miguel Oliveira Miguel Oliveira Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1951