SL Benfica Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu UEFA Champions League
Chelsea FC
SL Benfica
Bồ Đào Nha VĐQG Bồ Đào Nha
SL Benfica
Santa Clara
Alverca
SL Benfica
Châu Âu UEFA Champions League
SL Benfica
Fenerbahce  
1 0
T
Bồ Đào Nha VĐQG Bồ Đào Nha
SL Benfica
Desportivo de Tondela
3 0
T
Châu Âu UEFA Champions League
Fenerbahce
SL Benfica  
0 0
H
Bồ Đào Nha VĐQG Bồ Đào Nha
Amadora
SL Benfica
0 1
T
Châu Âu UEFA Champions League
SL Benfica
Nice
2 0
T
Nice
SL Benfica
0 2
T
Bồ Đào Nha Siêu cúp Bồ Đào Nha
Sporting CP
SL Benfica
0 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Bồ Đào Nha
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Porto FC Porto 4 4 0 0 +10 12
2 FC Famalicao FC Famalicao 4 3 1 0 +5 10
3 Sporting CP Sporting CP 4 3 0 1 +10 9
4 Moreirense Moreirense 4 3 0 1 +2 9
5 Sporting Braga Sporting Braga 3 2 1 0 +6 7
6 Gil Vicente Gil Vicente 4 2 1 1 +2 7
7 SL Benfica SL Benfica 2 2 0 0 +4 6
8 FC Arouca FC Arouca 4 1 2 1 -4 5
9 CD Nacional CD Nacional 4 1 1 2 -3 4
10 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes 4 1 1 2 -4 4
11 Casa Pia AC Casa Pia AC 4 1 0 3 -6 3
12 Rio Ave Rio Ave 2 0 2 0 0 2
13 Amadora Amadora 3 0 2 1 -1 2
14 GD Estoril-Praia GD Estoril-Praia 2 0 1 1 -1 1
15 Alverca Alverca 3 0 1 2 -4 1
16 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD 4 0 1 3 -5 1
17 Santa Clara Santa Clara 2 0 0 2 -4 0
18 Desportivo de Tondela Desportivo de Tondela 3 0 0 3 -7 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • UEFA qualifying
  • Vòng bảng Cúp C2
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis Vangelis Pavlidis Hy Lạp Hy Lạp £35 Triệu
7 Muhammed Kerem Akturkoglu Muhammed Kerem Akturkoglu Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £24 Triệu
21 Andreas Schjelderup Andreas Schjelderup Na Uy Na Uy £15 Triệu
9 Franjo Ivanovic Franjo Ivanovic Croatia Croatia £13 Triệu
25 Gianluca Prestianni Gianluca Prestianni Argentina Argentina £8 Triệu
27 Armindo Tue Na Bangna,Bruma Armindo Tue Na Bangna,Bruma Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £7 Triệu
39 Henrique Pereira Araujo Henrique Pereira Araujo Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
61 Florentino Ibrain Morris Luis Florentino Ibrain Morris Luis Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £22 Triệu
8 Fredrik Aursnes Fredrik Aursnes Na Uy Na Uy £20 Triệu
20 Richard Rios Richard Rios Colombia Colombia £16 Triệu
18 Leandro Barreiro Martins Leandro Barreiro Martins Luxembourg Luxembourg £15 Triệu
5 Enzo Barrenechea Enzo Barrenechea Argentina Argentina £10 Triệu
16 Manu Silva Manu Silva Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £10 Triệu
26 Samuel Dahl Samuel Dahl Thụy Điển Thụy Điển £7 Triệu
68 Joao Veloso Joao Veloso Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.5 Triệu
Hậu vệ
4 Antonio Silva Antonio Silva Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £32 Triệu
10 Georgiy Sudakov Georgiy Sudakov Ukraine Ukraine £32 Triệu
17 Amar Dedic Amar Dedic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £12 Triệu
6 Alexander Bahr Alexander Bahr Đan Mạch Đan Mạch £10 Triệu
30 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi captain Argentina Argentina £1 Triệu
Thủ môn
1 Anatolii Trubin Anatolii Trubin Ukraine Ukraine £28 Triệu
24 Samuel Jumpe Soares Samuel Jumpe Soares Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £4 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Bồ Đào Nha
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa65647
  • Established In-