Basel Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu Europa League
Basel
Aston Villa
Lyonnais
Basel
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
FC Thun
Basel
Sion
Basel
0 1
T
Châu Âu UEFA Champions League
FC Copenhagen
Basel
2 0
B
Basel  
FC Copenhagen
1 1
H
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
FC Biel-Bienne
Basel
1 6
T
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
FC Lugano
Basel
3 1
B
Basel
Young Boys  
4 1
T
Basel
Grasshoppers
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Sĩ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Thun FC Thun 5 4 1 0 +7 13
2 St. Gallen St. Gallen 4 3 0 1 +8 9
3 Basel Basel 5 3 0 2 +2 9
4 Sion Sion 4 2 1 1 +4 7
5 FC Luzern FC Luzern 4 2 1 1 +1 7
6 Zurich Zurich 5 2 1 2 -2 7
7 Young Boys Young Boys 4 1 2 1 -1 5
8 Lausanne Sports Lausanne Sports 3 1 0 2 -1 3
9 Grasshoppers Grasshoppers 5 0 3 2 -2 3
10 FC Lugano FC Lugano 3 1 0 2 -3 3
11 Winterthur Winterthur 5 0 2 3 -8 2
12 Servette Servette 3 0 1 2 -5 1
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Ludovic Magnin Ludovic Magnin Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền đạo
  Benie Adama Traore Benie Adama Traore Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £10 Triệu
9 Jeremy Agbonifo Jeremy Agbonifo Thụy Điển Thụy Điển £5 Triệu
7 Philip Otele Philip Otele Nigeria Nigeria £4 Triệu
19 Marin Soticek Marin Soticek Croatia Croatia £2.5 Triệu
17 Moritz Broschinski Moritz Broschinski Đức Đức £2 Triệu
33 Juan Carlos Gauto Juan Carlos Gauto Argentina Argentina £1.2 Triệu
23 Albian Ajeti Albian Ajeti Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.8 Triệu
39 Junior Ze Junior Ze Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
46 Kaio Santos Kaio Santos Brazil Brazil £0.3 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Koba Koindredi Koba Koindredi Pháp Pháp £4.5 Triệu
5 Metinho Metinho Brazil Brazil £3 Triệu
22 Leo Leroy Leo Leroy Pháp Pháp £2 Triệu
40 Agon Rexhaj Agon Rexhaj Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Hậu vệ
32 Jonas Adjetey Jonas Adjetey Ghana Ghana £8 Triệu
26 Adrian Barisic Adrian Barisic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £5 Triệu
  Finn van Breemen Finn van Breemen Hà Lan Hà Lan £4.5 Triệu
31 Dominik Schmid Dominik Schmid Thụy Sĩ Thụy Sĩ £4 Triệu
6 Keigo Tsunemoto Keigo Tsunemoto Nhật Bản Nhật Bản £3.5 Triệu
10 Xherdan Shaqiri Xherdan Shaqiri captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2 Triệu
3 Nicolas Vouilloz Nicolas Vouilloz Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.5 Triệu
14 Andrej Bacanin Andrej Bacanin Serbia Serbia £0.5 Triệu
27 Kevin Ruegg Kevin Ruegg Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
43 Marvin Akahomen Marvin Akahomen Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
29 Moussa Cisse Moussa Cisse Pháp Pháp £0.4 Triệu
  Adriano Onyegbule Adriano Onyegbule Đức Đức £0.4 Triệu
  Hugo Vogel Hugo Vogel Pháp Pháp £0.1 Triệu
  Daniel Asiedu Daniel Asiedu Ghana Ghana £0.1 Triệu
Thủ môn
  Tim Spycher Tim Spycher Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
1 Marwin Hitz Marwin Hitz Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
13 Mirko Salvi Mirko Salvi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
47 Tim Pfeiffer Tim Pfeiffer Đức Đức £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2019-2020
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa42500
  • Established In-