Zurich Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Zurich
St. Gallen
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Stade Nyonnais
Zurich
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Zurich
Servette
Winterthur
Zurich
1 3
T
Zurich  
FC Thun
0 4
B
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
FC Wettswil Bonstetten
Zurich
0 2
T
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Lausanne Sports
Zurich
1 2
T
FC Luzern
Zurich
1 1
H
Zurich
Sion
2 3
B
Quốc Tế Giao hữu
SSV Ulm 1846
Zurich
Hoãn
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Sĩ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Thun FC Thun 5 4 1 0 +7 13
2 St. Gallen St. Gallen 5 4 0 1 +9 12
3 Basel Basel 5 3 0 2 +2 9
4 Young Boys Young Boys 5 2 2 1 +1 8
5 FC Luzern FC Luzern 5 2 2 1 +1 8
6 Sion Sion 4 2 1 1 +4 7
7 Zurich Zurich 5 2 1 2 -2 7
8 Grasshoppers Grasshoppers 5 0 3 2 -2 3
9 Lausanne Sports Lausanne Sports 4 1 0 3 -2 3
10 FC Lugano FC Lugano 4 1 0 3 -5 3
11 Servette Servette 4 0 2 2 -5 2
12 Winterthur Winterthur 5 0 2 3 -8 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
26 Jahnoah Markelo Jahnoah Markelo Hà Lan Hà Lan £2 Triệu
  Juan Jose Perea Mendoza Juan Jose Perea Mendoza Colombia Colombia £2 Triệu
19 Philippe Paulin Keny Philippe Paulin Keny Senegal Senegal £1.6 Triệu
11 Umeh Emmanuel Umeh Emmanuel Nigeria Nigeria £1.2 Triệu
17 Matthias Phaeton Matthias Phaeton Guadeloupe Guadeloupe £1.2 Triệu
21 Lisandru Tramoni Lisandru Tramoni Pháp Pháp £0.7 Triệu
29 Damienus Reverson Damienus Reverson Hà Lan Hà Lan £0.5 Triệu
40 Vincent Nvendo Ferrier Vincent Nvendo Ferrier Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
46 Jill Stiel Jill Stiel Thụy Sĩ Thụy Sĩ
49 Din Ramic Din Ramic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina
Tiền vệ trung tâm
6 Cheveyo Tsawa Cheveyo Tsawa Thụy Sĩ Thụy Sĩ £4 Triệu
15 Nelson Palacio Nelson Palacio Colombia Colombia £1 Triệu
3 Livano Comenencia Livano Comenencia Hà Lan Hà Lan £0.5 Triệu
38 Miguel Reichmuth Miguel Reichmuth Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
41 Raphael Coulibaly Raphael Coulibaly Thụy Sĩ Thụy Sĩ
45 Gian Stork Gian Stork Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Hậu vệ
20 Junior Ligue Junior Ligue Thụy Sĩ Thụy Sĩ £4 Triệu
7 Bledian Krasniqi Bledian Krasniqi Kosovo Kosovo £1.7 Triệu
10 Steven Zuber Steven Zuber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.2 Triệu
4 Jorge Segura Jorge Segura Colombia Colombia £1 Triệu
5 Mariano Gomez Mariano Gomez Argentina Argentina £1 Triệu
  Nemanja Tosic Nemanja Tosic Serbia Serbia £0.7 Triệu
2 Lindrit Kamberi Lindrit Kamberi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.6 Triệu
23 Milan Rodic Milan Rodic Serbia Serbia £0.5 Triệu
27 Ilan Sauter Ilan Sauter Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
18 Bangoura M. Bangoura M. Guinea Guinea £0.2 Triệu
35 David Vujevic David Vujevic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
43 Neil Volken Neil Volken Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
Thủ môn
25 Yanick Brecher Yanick Brecher captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
1 Silas Huber Silas Huber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
12 Yevgen Morozov Yevgen Morozov Ukraine Ukraine £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2022-2023
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30000
  • Established In1896