Servette Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Servette
Winterthur
Zurich
Servette
Servette
FC Luzern
Châu Âu Europa Conference League
Servette
FC Shakhtar Donetsk
1 1
H
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Sion
Servette
Hoãn
Châu Âu Europa Conference League
FC Shakhtar Donetsk
Servette
1 1
H
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
KF Dardania
Servette
0 5
T
Châu Âu Europa League
FC Utrecht
Servette
2 1
B
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Servette
Grasshoppers
1 1
H
Châu Âu Europa League
Servette
FC Utrecht
1 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Sĩ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Thun FC Thun 4 4 0 0 +7 12
2 St. Gallen St. Gallen 4 3 0 1 +8 9
3 Sion Sion 3 2 1 0 +5 7
4 FC Luzern FC Luzern 4 2 1 1 +1 7
5 Basel Basel 4 2 0 2 +1 6
6 Young Boys Young Boys 4 1 2 1 -1 5
7 Zurich Zurich 4 1 1 2 -4 4
8 Lausanne Sports Lausanne Sports 3 1 0 2 -1 3
9 FC Lugano FC Lugano 3 1 0 2 -3 3
10 Grasshoppers Grasshoppers 4 0 2 2 -2 2
11 Winterthur Winterthur 4 0 2 2 -6 2
12 Servette Servette 3 0 1 2 -5 1
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Thomas Häberli Thomas Häberli Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền đạo
29 Keyan Varela Keyan Varela Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £2 Triệu
97 Florian Aye Florian Aye Pháp Pháp £1.2 Triệu
17 Tiemoko Ouattara Tiemoko Ouattara Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1 Triệu
90 Samuel Mraz Samuel Mraz Slovakia Slovakia £0.9 Triệu
21 Jérémy Guillemenot Jérémy Guillemenot Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
  Benjamin Keita Benjamin Keita Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
45 Jamie Atangana Jamie Atangana Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
8 Timothe Cognat Timothe Cognat captain Pháp Pháp £4 Triệu
30 Ablie Jallow Ablie Jallow Gambia Gambia £1.5 Triệu
9 Miroslav Stevanovic Miroslav Stevanovic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.4 Triệu
Hậu vệ
10 Alexis Antunes Alexis Antunes Thụy Sĩ Thụy Sĩ £3 Triệu
20 Theo Magnin Theo Magnin Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2 Triệu
18 Bradley Mazikou Bradley Mazikou Congo Congo £1.5 Triệu
19 Yoan Severin Yoan Severin Pháp Pháp £1.2 Triệu
25 Dylan Bronn Dylan Bronn Tunisia Tunisia £1 Triệu
7 Giotto Morandi Giotto Morandi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.9 Triệu
14 Lilian Njoh Lilian Njoh Pháp Pháp £0.75 Triệu
11 Lamine Fomba Lamine Fomba Pháp Pháp £0.6 Triệu
5 Gael Ondoua Gael Ondoua Cameroon Cameroon £0.5 Triệu
4 Steve Rouiller Steve Rouiller Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
6 Anthony Baron Anthony Baron Guadeloupe Guadeloupe £0.2 Triệu
28 David Douline David Douline Pháp Pháp £0.2 Triệu
2 Loun Srdanovic Loun Srdanovic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
33 Leart Zuka Leart Zuka Thụy Sĩ Thụy Sĩ
37 Luca Scandurra Luca Scandurra Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thủ môn
1 Joel Mall Joel Mall Đảo Síp Đảo Síp £0.2 Triệu
32 Jeremy Frick Jeremy Frick Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
40 Marwan Aubert Marwan Aubert Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30084
  • Established In1890