Aarau Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Aarau
Yverdon
Etoile Carouge
Aarau
Aarau
Vaduz
FC Rapperswil-Jona
Aarau
0 1
T
Aarau
Stade Ouchy
3 0
T
Stade Nyonnais
Aarau
4 5
T
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Wohlen
Aarau
1 3
T
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Aarau
Bellinzona
1 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Aarau
Al Hilal
0 6
B
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Aarau
Neuchatel Xamax
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aarau Aarau 6 6 0 0 +10 18
2 Vaduz Vaduz 5 3 2 0 +10 11
3 Yverdon Yverdon 5 3 1 1 +7 10
4 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 5 2 2 1 +3 8
5 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 6 2 2 2 -1 8
6 Stade Ouchy Stade Ouchy 6 2 2 2 -1 8
7 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 6 2 0 4 -3 6
8 FC Wil 1900 FC Wil 1900 5 1 1 3 -7 4
9 Etoile Carouge Etoile Carouge 6 0 2 4 -5 2
10 Bellinzona Bellinzona 6 0 2 4 -13 2
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Stephan Keller Stephan Keller Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền đạo
17 Henri Koide Henri Koide Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
26 Sofian Bahloul Sofian Bahloul Pháp Pháp £0.35 Triệu
9 Elias Filet Elias Filet Pháp Pháp £0.3 Triệu
18 Daniel Afriyie Daniel Afriyie Ghana Ghana £0.2 Triệu
7 Amr Khaled Amr Khaled Ai Cập Ai Cập £0.1 Triệu
32 Raul Bobadilla Raul Bobadilla Paraguay Paraguay £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Valon Fazliu Valon Fazliu Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.45 Triệu
13 Nassim Zoukit Nassim Zoukit Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.35 Triệu
31 Victor Petit Victor Petit Pháp Pháp £0.3 Triệu
25 Dorian Derbaci Dorian Derbaci Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
6 Izer Aliu Izer Aliu Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
19 Silvan Schwegler Silvan Schwegler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
21 Noah Jakob Noah Jakob Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
8 Olivier Jackle Olivier Jackle Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
49 Esey Gebreyesus Esey Gebreyesus Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
42 Berdan Senyurt Berdan Senyurt Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
23 Leon Frokaj Leon Frokaj Kosovo Kosovo £0.02 Triệu
Hậu vệ
5 David Acquah David Acquah Ghana Ghana £0.4 Triệu
3 Ramon Guzzo Ramon Guzzo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
15 Serge Müller Serge Müller Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
29 Marcin Dickenmann Marcin Dickenmann Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
38 Ryan Kessler Ryan Kessler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
27 Linus Obexer Linus Obexer Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
2 Marco Thaler Marco Thaler captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
41 Gian Vogt Gian Vogt Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Serge Muller Serge Muller Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thủ môn
1 Marvin Hubel Marvin Hubel Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
30 Andreas Hirzel Andreas Hirzel Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa9249
  • Established In-