Neuchatel Xamax Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
FC Unterstrass
Neuchatel Xamax
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
Yverdon
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax
Vaduz
1 1
H
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge
2 1
T
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Diaspora
Neuchatel Xamax
2 3
T
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Aarau
Neuchatel Xamax
2 0
B
Bellinzona
Neuchatel Xamax
1 5
T
Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu
Neuchatel Xamax
Servette
2 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aarau Aarau 6 6 0 0 +10 18
2 Vaduz Vaduz 5 3 2 0 +10 11
3 Yverdon Yverdon 5 3 1 1 +7 10
4 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 5 2 2 1 +3 8
5 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 6 2 2 2 -1 8
6 Stade Ouchy Stade Ouchy 6 2 2 2 -1 8
7 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 6 2 0 4 -3 6
8 FC Wil 1900 FC Wil 1900 5 1 1 3 -7 4
9 Etoile Carouge Etoile Carouge 6 0 2 4 -5 2
10 Bellinzona Bellinzona 6 0 2 4 -13 2
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Shkelqim Demhasaj Shkelqim Demhasaj Kosovo Kosovo £0.4 Triệu
11 Salim Ben Seghir Salim Ben Seghir Pháp Pháp £0.4 Triệu
8 Malik Deme Malik Deme Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
19 Jesse Hautier Jesse Hautier Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
31 Francesco Lentini Francesco Lentini Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
99 Liridon Mulaj Liridon Mulaj Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
22 Paschal Durugbor Paschal Durugbor Nigeria Nigeria £0.2 Triệu
77 Noah Streit Noah Streit Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
20 Koro Issa Ahmed Kone Koro Issa Ahmed Kone Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
81 Diogo Carraco Diogo Carraco Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.4 Triệu
6 Fabio Saiz Fabio Saiz Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
4 Eris Abedini Eris Abedini Kosovo Kosovo £0.22 Triệu
17 Romain Bayard Romain Bayard Pháp Pháp £0.05 Triệu
34 Elmedin Schaller Elmedin Schaller Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
35 Altin Azemi Altin Azemi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
Hậu vệ
16 Leo Seydoux Leo Seydoux Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.32 Triệu
3 Jonathan Fontana Jonathan Fontana Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
5 Lavdrim Hajrulahu Lavdrim Hajrulahu Kosovo Kosovo £0.3 Triệu
21 Leon Bergsma Leon Bergsma Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
38 Brillani Soro Brillani Soro Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
15 Yoan Epitaux Yoan Epitaux captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
25 Jetmir Krasniqi Jetmir Krasniqi Kosovo Kosovo £0.15 Triệu
2 Ismael Sidibe Ismael Sidibe Mali Mali £0.08 Triệu
7 Mickael Facchinetti Mickael Facchinetti Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.02 Triệu
36 Shiloh Reinhard Shiloh Reinhard Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thủ môn
27 Edin Omeragic Edin Omeragic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.45 Triệu
1 Ngawi Anthony Mossi Ngawi Anthony Mossi D.R. Congo D.R. Congo £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa22100
  • Established In-