FK Rostov Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nga VĐQG Nga
Baltika
FK Rostov
Nga Cúp Nga
Spartak Moscow
FK Rostov
Nga VĐQG Nga
FK Rostov
CSKA Moscow
FK Rostov
FC Terek Groznyi  
1 1
H
Nga Cúp Nga
FK Rostov
FK Makhachkala
1 3
B
Nga VĐQG Nga
Lokomotiv Moscow
FK Rostov
3 3
H
Rubin Kazan
FK Rostov
1 0
B
Nga Cúp Nga
FK Nizhny Novgorod
FK Rostov 2
1 0
B
Nga VĐQG Nga
FK Rostov
FK Nizhny Novgorod  
1 0
T
FK Rostov  
Krylya Sovetov Samara
1 4
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nga
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Krasnodar FK Krasnodar FK 6 5 0 1 +14 15
2 CSKA Moscow CSKA Moscow 6 4 2 0 +9 14
3 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 6 4 2 0 +7 14
4 Zenit St.Petersburg Zenit St.Petersburg 7 3 3 1 +6 12
5 Baltika Baltika 6 3 3 0 +6 12
6 Spartak Moscow Spartak Moscow 7 3 2 2 -1 11
7 Rubin Kazan Rubin Kazan 7 3 2 2 -2 11
8 Dinamo Moscow Dinamo Moscow 6 2 2 2 +1 8
9 FC Terek Groznyi FC Terek Groznyi 7 2 2 3 -1 8
10 Krylya Sovetov Samara Krylya Sovetov Samara 6 2 2 2 -3 8
11 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg 7 1 4 2 -1 7
12 Akron Togliatti Akron Togliatti 6 1 3 2 +1 6
13 FK Rostov FK Rostov 7 1 2 4 -5 5
14 FK Makhachkala FK Makhachkala 6 1 2 3 -6 5
15 FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod 7 1 0 6 -10 3
16 PFC Sochi PFC Sochi 7 0 1 6 -15 1
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Jonatan Alba Jonatan Alba Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
9 Mohammad Mohebi Mohammad Mohebi Iran Iran £3 Triệu
69 Egor Golenkov Egor Golenkov Nga Nga £2.5 Triệu
99 Timur Suleymanov Timur Suleymanov Nga Nga £1.2 Triệu
73 Imran Aznaurov Imran Aznaurov Nga Nga £0.25 Triệu
77 Stepan Melnikov Stepan Melnikov Nga Nga £0.08 Triệu
17 Ibraheem Mahfus Ajasa Ibraheem Mahfus Ajasa Nigeria Nigeria £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Kirill Shchetinin Kirill Shchetinin Nga Nga £2.8 Triệu
62 Ivan Komarov Ivan Komarov Nga Nga £2 Triệu
18 Konstantin Kuchaev Konstantin Kuchaev captain Nga Nga £1.5 Triệu
8 Alexey Mironov Alexey Mironov Nga Nga £0.6 Triệu
19 Khoren Bayramyan Khoren Bayramyan Armenia Armenia £0.6 Triệu
23 Evgeny Chernov Evgeny Chernov Nga Nga £0.4 Triệu
88 Denis Titov Denis Titov Turkmenistan Turkmenistan
Hậu vệ
3 Oumar Sako Oumar Sako Niger Niger £3 Triệu
4 Viktor Melekhin Viktor Melekhin Nga Nga £3 Triệu
40 Ilya Vakhania Ilya Vakhania Nga Nga £3 Triệu
87 Andrey Langovich Andrey Langovich Nga Nga £3 Triệu
  Dennis Hadzikadunic Dennis Hadzikadunic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £2 Triệu
5 Danila Prokhin Danila Prokhin Nga Nga £1.5 Triệu
78 Dmitriy Chistyakov Dmitriy Chistyakov Nga Nga £0.9 Triệu
13 Ihor Kalinin Ihor Kalinin Nga Nga £0.7 Triệu
34 Eyad El Askalany Eyad El Askalany Ai Cập Ai Cập £0.5 Triệu
22 Semenchuk Semenchuk Nga Nga £0.3 Triệu
64 Aleksandr Mukhin Aleksandr Mukhin Nga Nga £0.08 Triệu
Thủ môn
1 Rustam Yatimov Rustam Yatimov Tajikistan Tajikistan £1.5 Triệu
71 Daniil Odoevskiy Daniil Odoevskiy Nga Nga £0.8 Triệu
13 Hidajet Hankic Hidajet Hankic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.4 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nga
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa45000
  • Established In-