Djurgardens Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Điển VĐQG Thụy Điển
Malmo FF
Djurgardens
Djurgardens
Hammarby
IFK Norrkoping
Djurgardens
Djurgardens
Brommapojkarna
1 0
T
Mjallby AIF
Djurgardens
1 1
H
Thụy Điển Cúp Thụy Điển
Jarfalla
Djurgardens
1 4
T
Thụy Điển VĐQG Thụy Điển
AIK Solna
Djurgardens
0 0
H
Djurgardens
Halmstads  
1 1
H
Hacken 2
Djurgardens
1 6
T
Djurgardens
Elfsborg
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Điển
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Mjallby AIF Mjallby AIF 22 16 5 1 +26 53
2 Hammarby Hammarby 21 13 3 5 +17 42
3 IFK Goteborg IFK Goteborg 22 12 2 8 +4 38
4 Malmo FF Malmo FF 21 10 7 4 +16 37
5 AIK Solna AIK Solna 21 10 7 4 +8 37
6 Elfsborg Elfsborg 22 11 3 8 +5 36
7 GAIS GAIS 21 9 8 4 +12 35
8 Djurgardens Djurgardens 21 8 7 6 +4 31
9 Brommapojkarna Brommapojkarna 22 8 2 12 0 26
10 Hacken Hacken 21 7 5 9 -5 26
11 IFK Norrkoping IFK Norrkoping 21 7 4 10 -6 25
12 IK Sirius FK IK Sirius FK 21 6 5 10 -3 23
13 Halmstads Halmstads 22 6 3 13 -25 21
14 Osters IF Osters IF 21 4 6 11 -10 18
15 Degerfors IF Degerfors IF 21 4 3 14 -23 15
16 IFK Varnamo IFK Varnamo 22 2 6 14 -20 12
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Jani Honkavaara Jani Honkavaara Phần Lan Phần Lan
Tiền đạo
23 Jeppe Okkels Jeppe Okkels Đan Mạch Đan Mạch £2.3 Triệu
22 Patric Karl Emil Aslund Patric Karl Emil Aslund Thụy Điển Thụy Điển £1.2 Triệu
10 Tokmac Nguen Tokmac Nguen Na Uy Na Uy £1 Triệu
23 Nino Zugelj Nino Zugelj Slovenia Slovenia £0.9 Triệu
11 Zakaria Sawo Zakaria Sawo Thụy Điển Thụy Điển £0.5 Triệu
9 August Priske August Priske Đan Mạch Đan Mạch £0.2 Triệu
31 Ahmed Saeed Ahmed Saeed Thụy Điển Thụy Điển
  Daniel Flyger Daniel Flyger Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
7 Tobias Fjeld Gulliksen Tobias Fjeld Gulliksen Na Uy Na Uy £4.5 Triệu
17 Mikael Neville Anderson Mikael Neville Anderson Iceland Iceland £1.7 Triệu
2 Piotr Johansson Piotr Johansson Thụy Điển Thụy Điển £0.9 Triệu
13 Daniel Stensson Daniel Stensson Thụy Điển Thụy Điển £0.8 Triệu
16 Bo Asulv Hegland Bo Asulv Hegland Na Uy Na Uy £0.8 Triệu
20 Matias Siltanen Matias Siltanen Phần Lan Phần Lan £0.8 Triệu
14 Hampus Finndell Hampus Finndell Thụy Điển Thụy Điển £0.6 Triệu
15 Lars Erik Oskar Fallenius Lars Erik Oskar Fallenius Thụy Điển Thụy Điển £0.4 Triệu
6 Rasmus Schuller Rasmus Schuller Phần Lan Phần Lan £0.3 Triệu
8 Albin Ekdal Albin Ekdal Thụy Điển Thụy Điển £0.25 Triệu
32 Isak Alemayehu Mulugeta Isak Alemayehu Mulugeta Thụy Điển Thụy Điển £0.15 Triệu
34 Alexander Andersson Alexander Andersson Thụy Điển Thụy Điển £0.135 Triệu
37 Carl Selfven Carl Selfven Thụy Điển Thụy Điển
  Alexander Anderson Alexander Anderson Thụy Điển Thụy Điển
Hậu vệ
27 Keita Kosugi Keita Kosugi Nhật Bản Nhật Bản £2 Triệu
18 Adam Stahl Adam Stahl Phần Lan Phần Lan £1.2 Triệu
5 Miro Tenho Miro Tenho Phần Lan Phần Lan £1 Triệu
4 Jacob Une Larsson Jacob Une Larsson Thụy Điển Thụy Điển £0.7 Triệu
12 Theo Bergvall Theo Bergvall Thụy Điển Thụy Điển £0.35 Triệu
23 Mikael Marques Mikael Marques Thụy Điển Thụy Điển £0.32 Triệu
3 Marcus Danielsson Marcus Danielsson captain Thụy Điển Thụy Điển £0.3 Triệu
36 Alieu Atlee Manneh Alieu Atlee Manneh Thụy Điển Thụy Điển
38 Melvin Vucenovic Persson Melvin Vucenovic Persson Thụy Điển Thụy Điển
Thủ môn
35 Jacob Rinne Jacob Rinne Thụy Điển Thụy Điển £0.7 Triệu
45 Filip Manojlovic Filip Manojlovic Serbia Serbia £0.5 Triệu
30 Malkolm Nilsson Malkolm Nilsson Thụy Điển Thụy Điển £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Thụy Điển
2017
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-