HJK Helsinki Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Phần Lan VĐQG Phần Lan
KTP Kotka
HJK Helsinki
1 4
T
HJK Helsinki
IFK Mariehamn  
8 2
T
Phần Lan Cúp Phần Lan
HJK Helsinki
AC Oulu
1 0
T
Phần Lan VĐQG Phần Lan
FC Haka
HJK Helsinki
1 2
T
HJK Helsinki
Ilves Tampere  
5 1
T
HJK Helsinki
Inter Turku
1 4
B
Châu Âu Europa Conference League
HJK Helsinki
FC Arda Kardzhali
2 2
H
Phần Lan VĐQG Phần Lan
Gnistan  
HJK Helsinki
2 4
T
Châu Âu Europa Conference League
FC Arda Kardzhali
HJK Helsinki
0 0
H
Phần Lan VĐQG Phần Lan
HJK Helsinki
AC Oulu
3 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Phần Lan
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Inter Turku Inter Turku 22 13 7 2 +26 46
2 Ilves Tampere Ilves Tampere 22 14 3 5 +20 45
3 HJK Helsinki HJK Helsinki 22 14 2 6 +30 44
4 KuPS KuPS 22 13 5 4 +16 44
5 SJK Seinajoki SJK Seinajoki 22 12 5 5 +14 41
6 Gnistan Gnistan 22 7 7 8 -5 28
7 VPS Vaasa VPS Vaasa 22 6 7 9 -2 25
8 Jaro Jaro 22 7 4 11 -11 25
9 IFK Mariehamn IFK Mariehamn 22 5 6 11 -23 21
10 AC Oulu AC Oulu 22 5 3 14 -18 18
11 FC Haka FC Haka 22 4 4 14 -16 16
12 KTP Kotka KTP Kotka 22 3 5 14 -31 14
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
Tiền đạo
20 Teemu Pukki Teemu Pukki Phần Lan Phần Lan £0.5 Triệu
99 Benji Michel Benji Michel Mỹ Mỹ £0.35 Triệu
7 Santeri Hostikka Santeri Hostikka Phần Lan Phần Lan £0.3 Triệu
19 David Ezeh David Ezeh Phần Lan Phần Lan £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Lucas Lingman Lucas Lingman captain Phần Lan Phần Lan £0.5 Triệu
4 Alex Ring Alex Ring Phần Lan Phần Lan £0.4 Triệu
8 Georgios Kanellopoulos Georgios Kanellopoulos Hy Lạp Hy Lạp £0.4 Triệu
15 Jere Kallinen Jere Kallinen Phần Lan Phần Lan £0.25 Triệu
21 Pyry Mentu Pyry Mentu Phần Lan Phần Lan £0.15 Triệu
Hậu vệ
31 Mihailo Bogicevic Mihailo Bogicevic Serbia Serbia £0.8 Triệu
41 Yukiyoshi Karashima Yukiyoshi Karashima Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
6 Ville Tikkanen Ville Tikkanen Phần Lan Phần Lan £0.4 Triệu
3 Giorgos Antzoulas Giorgos Antzoulas Hy Lạp Hy Lạp £0.3 Triệu
5 Daniel OShaughnessy Daniel OShaughnessy Phần Lan Phần Lan £0.3 Triệu
28 Miska Ylitolva Miska Ylitolva Phần Lan Phần Lan £0.25 Triệu
27 Kevin Kouassivi-Benissan Kevin Kouassivi-Benissan Phần Lan Phần Lan £0.22 Triệu
2 Brooklyn Lyons Foster Brooklyn Lyons Foster Anh Anh £0.2 Triệu
22 Liam Moller Liam Moller Phần Lan Phần Lan £0.2 Triệu
12 Cheikh Tidiane Sidibe Cheikh Tidiane Sidibe Senegal Senegal £0.02 Triệu
13 Kaius Simojoki Kaius Simojoki Phần Lan Phần Lan £0.02 Triệu
Thủ môn
32 Ricardo Henrique Ricardo Henrique Brazil Brazil £0.4 Triệu
16 Elmo Henriksson Elmo Henriksson Phần Lan Phần Lan £0.15 Triệu
1 Jesse Ost Jesse Ost Phần Lan Phần Lan £0.1 Triệu
30 Alex Ramula Alex Ramula Phần Lan Phần Lan
Thống kê cầu thủ
Europa League
2022-2023
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10770
  • Established In-