Peterborough United Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Peterborough United
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Peterborough United
Anh League Trophy - Anh
Peterborough United
Leyton Orient
Anh Hạng 3 Anh
Exeter City
Peterborough United
3 0
B
Peterborough United
Bradford AFC
1 1
H
Peterborough United
Barnsley
0 1
B
Wigan Athletic
Peterborough United
2 0
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Accrington Stanley
Peterborough United
2 1
B
Anh Hạng 3 Anh
Peterborough United
Luton Town
0 2
B
Cardiff City
Peterborough United
2 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (south)
Đội hình
HLV
  Darren Ferguson Darren Ferguson Scotland Scotland
Tiền đạo
19 Gustav Lindgren Gustav Lindgren Thụy Điển Thụy Điển £0.65 Triệu
11 Declan Frith Declan Frith Anh Anh £0.4 Triệu
18 Cian Hayes Cian Hayes Ireland Ireland £0.3 Triệu
7 Klaidi Lolos Klaidi Lolos Hy Lạp Hy Lạp £0.25 Triệu
9 Bradley Ihionvien Bradley Ihionvien Anh Anh £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
4 Archie Collins Archie Collins Anh Anh £0.9 Triệu
28 Matthew Garbett Matthew Garbett New Zealand New Zealand £0.4 Triệu
10 Abraham Odoh Abraham Odoh Anh Anh £0.325 Triệu
8 Brandon Khela Brandon Khela Anh Anh £0.3 Triệu
14 Ryan De Havilland Ryan De Havilland Anh Anh £0.3 Triệu
2 Carl Johnston Carl Johnston captain Bắc Ireland Bắc Ireland £0.225 Triệu
20 Chris Conn-Clarke Chris Conn-Clarke Bắc Ireland Bắc Ireland £0.2 Triệu
8 Benjamin Woods Benjamin Woods Anh Anh £0.175 Triệu
22 Donay OBrien Brady Donay OBrien Brady Anh Anh £0.15 Triệu
35 Joe Andrews Joe Andrews Wales Wales
Hậu vệ
30 Peter Kioso Peter Kioso D.R. Congo D.R. Congo £0.8 Triệu
12 Tom Lees Tom Lees Anh Anh £0.5 Triệu
5 Oscar Wallin Oscar Wallin Thụy Điển Thụy Điển £0.35 Triệu
3 Rio Adebisi Rio Adebisi Anh Anh £0.3 Triệu
15 George Nevett George Nevett Wales Wales £0.3 Triệu
25 Sam Hughes Sam Hughes Anh Anh £0.3 Triệu
26 David Okagbue David Okagbue Ireland Ireland £0.275 Triệu
33 James Dornelly James Dornelly Anh Anh £0.15 Triệu
23 Harley Mills Harley Mills Anh Anh £0.075 Triệu
Thủ môn
21 Reyes Vicente Reyes Vicente Chilê Chilê £0.35 Triệu
1 Alex Bass Alex Bass Anh Anh £0.3 Triệu
  Nicholas Bilokapic Nicholas Bilokapic Úc Úc £0.3 Triệu
13 Will Blackmore Will Blackmore Anh Anh £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa1546
  • Established In-