Crystal Palace Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Ngoại Hạng Anh
West Ham United
Crystal Palace
Crystal Palace
Sunderland
Aston Villa
Crystal Palace
Châu Âu Europa Conference League
Fredrikstad
Crystal Palace
0 0
H
Anh Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace
Nottingham Forest
1 1
H
Châu Âu Europa Conference League
Crystal Palace
Fredrikstad
1 0
T
Anh Ngoại Hạng Anh
Chelsea FC
Crystal Palace
0 0
H
Anh Siêu Cúp Anh
Crystal Palace
Liverpool
2 2
H
Quốc Tế Giao hữu
Augsburg
Crystal Palace
1 0
B
Augsburg
Crystal Palace
1 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chelsea FC Chelsea FC 3 2 1 0 +6 7
2 Arsenal Arsenal 2 2 0 0 +6 6
3 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 3 2 0 1 +4 6
4 Liverpool Liverpool 2 2 0 0 +3 6
5 Everton Everton 3 2 0 1 +2 6
6 Sunderland Sunderland 3 2 0 1 +2 6
7 AFC Bournemouth AFC Bournemouth 3 2 0 1 0 6
8 Nottingham Forest Nottingham Forest 2 1 1 0 +2 4
9 Manchester United Manchester United 3 1 1 1 0 4
10 Leeds United Leeds United 3 1 1 1 -4 4
11 Manchester City Manchester City 2 1 0 1 +2 3
12 Burnley Burnley 3 1 0 2 -2 3
13 Brentford Brentford 3 1 0 2 -2 3
14 Crystal Palace Crystal Palace 2 0 2 0 0 2
15 Newcastle United Newcastle United 3 0 2 1 -1 2
16 Fulham Fulham 3 0 2 1 -2 2
17 Aston Villa Aston Villa 2 0 1 1 -1 1
18 Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion 2 0 1 1 -2 1
19 Wolves Wolves 3 0 0 3 -6 0
20 West Ham United West Ham United 2 0 0 2 -7 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
14 Jean Philippe Mateta Jean Philippe Mateta Pháp Pháp £30 Triệu
21 Yeremi Pino Yeremi Pino Tây Ban Nha Tây Ban Nha £30 Triệu
7 Ismaila Sarr Ismaila Sarr Senegal Senegal £25 Triệu
9 Edward Nketiah Edward Nketiah Anh Anh £18 Triệu
22 Odsonne Edouard Odsonne Edouard Pháp Pháp £8 Triệu
11 Franco Umeh Franco Umeh Ireland Ireland £0.08 Triệu
Tiền vệ trung tâm
20 Adam Wharton Adam Wharton Anh Anh £45 Triệu
18 Daichi Kamada Daichi Kamada Nhật Bản Nhật Bản £12 Triệu
21 Romain Esse Romain Esse Anh Anh £12 Triệu
8 Jefferson Andres Lerma Solis Jefferson Andres Lerma Solis Colombia Colombia £10 Triệu
19 Will Hughes Will Hughes Anh Anh £7 Triệu
11 Jesurun Rak Sakyi Jesurun Rak Sakyi Anh Anh £6 Triệu
55 Justin Devenny Justin Devenny Bắc Ireland Bắc Ireland £6 Triệu
32 Naouirou Ahamada Naouirou Ahamada Pháp Pháp £3.5 Triệu
58 Caleb Kporha Caleb Kporha Anh Anh £1 Triệu
11 Matteo Dashi Matteo Dashi Albania Albania
Hậu vệ
6 Marc Guehi Marc Guehi captain Anh Anh £45 Triệu
2 Daniel Munoz Daniel Munoz Colombia Colombia £25 Triệu
3 Tyrick Mitchell Tyrick Mitchell Anh Anh £25 Triệu
5 Maxence Lacroix Maxence Lacroix Pháp Pháp £25 Triệu
28 Cheick Oumar Doucoure Cheick Oumar Doucoure Mali Mali £25 Triệu
34 Chadi Riad Chadi Riad Ma Rốc Ma Rốc £15 Triệu
26 Chris Richards Chris Richards Mỹ Mỹ £14 Triệu
24 Borna Sosa Borna Sosa Croatia Croatia £4.5 Triệu
17 Nathaniel Clyne Nathaniel Clyne Anh Anh £1 Triệu
5 Luke Browne Luke Browne Ireland Ireland
59 Rio Cardines Rio Cardines Trinidad & Tobago Trinidad & Tobago
Thủ môn
1 Dean Henderson Dean Henderson Anh Anh £20 Triệu
44 Walter Benitez Walter Benitez Argentina Argentina £7.5 Triệu
31 Remi Luke Matthews Remi Luke Matthews Anh Anh £0.4 Triệu
Thống kê cầu thủ
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa26309
  • Established In-