Chesterfield Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 4 Anh
Chesterfield
Milton Keynes Dons
Walsall
Chesterfield
Anh League Trophy - Anh
Crewe Alexandra
Chesterfield
Anh Hạng 4 Anh
Chesterfield
Crawley Town
2 2
H
Harrogate Town
Chesterfield
1 2
T
Gillingham
Chesterfield
4 1
B
Chesterfield
Bristol Rovers  
3 1
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Chesterfield
Mansfield Town
0 2
B
Anh Hạng 4 Anh
Cheltenham Town
Chesterfield
0 2
T
Chesterfield
Barrow
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (north)
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra 0 0 0 0 0 0
2 Chesterfield Chesterfield 0 0 0 0 0 0
3 Burton Albion FC Burton Albion FC 0 0 0 0 0 0
4 U21 Liverpool U21 Liverpool 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Lee Bonis Lee Bonis Bắc Ireland Bắc Ireland £0.4 Triệu
24 Dilan Markanday Dilan Markanday Anh Anh £0.3 Triệu
17 Armando Dobra Armando Dobra Albania Albania £0.275 Triệu
28 James Berry-McNally James Berry-McNally Anh Anh £0.15 Triệu
9 William Grigg William Grigg Bắc Ireland Bắc Ireland £0.1 Triệu
  Ryan Colclough Ryan Colclough Anh Anh £0.075 Triệu
38 Liam Jessop Liam Jessop Gibraltar Gibraltar £0.025 Triệu
Tiền vệ trung tâm
27 Ronan Darcy Ronan Darcy Anh Anh £0.4 Triệu
8 Ryan Stirk Ryan Stirk Wales Wales £0.3 Triệu
18 Matthew Dibley Dias Matthew Dibley Dias Anh Anh £0.3 Triệu
7 Liam Mandeville Liam Mandeville Anh Anh £0.225 Triệu
11 Dylan Duffy Dylan Duffy Ireland Ireland £0.2 Triệu
13 John Fleck John Fleck Scotland Scotland £0.1 Triệu
4 Tom Naylor Tom Naylor Anh Anh £0.075 Triệu
16 Luke Butterfield Luke Butterfield Scotland Scotland
Hậu vệ
2 Devan Tanton Devan Tanton Colombia Colombia £0.25 Triệu
3 Adam Lewis Adam Lewis Anh Anh £0.225 Triệu
19 Lewis Gordon Lewis Gordon Scotland Scotland £0.225 Triệu
20 Vontae Daley-Campbell Vontae Daley-Campbell Anh Anh £0.15 Triệu
44 Janoi Donacien Janoi Donacien Saint Lucia Saint Lucia £0.15 Triệu
2 Ryheem Sheckleford Ryheem Sheckleford Anh Anh £0.075 Triệu
12 Tyrone Williams Tyrone Williams Anh Anh £0.075 Triệu
22 Cheyenne Dunkley Cheyenne Dunkley captain Jamaica Jamaica £0.075 Triệu
5 Jamie Grimes Jamie Grimes Anh Anh £0.05 Triệu
6 Kyle McFadzean Kyle McFadzean Anh Anh £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Zach Hemming Zach Hemming Anh Anh £0.5 Triệu
23 Ryan Boot Ryan Boot Anh Anh £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 4 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10500
  • Established In1866