Walsall Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 4 Anh
Fleetwood Town
Walsall
Walsall
Chesterfield
Anh League Trophy - Anh
Shrewsbury Town
Walsall
Anh Hạng 4 Anh
Milton Keynes Dons
Walsall
0 1
T
Walsall
Salford City
1 0
T
Walsall
Grimsby Town
0 1
B
Barnet  
Walsall
1 2
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Stoke City
Walsall
0 0
H
Anh Hạng 4 Anh
Gillingham
Walsall
1 0
B
Walsall  
Swindon
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (south)
Đội hình
HLV
Tiền đạo
15 Daniel Kanu Daniel Kanu Sierra Leone Sierra Leone £0.25 Triệu
19 Aaron Pressley Aaron Pressley Scotland Scotland £0.125 Triệu
10 Josh Gordon Josh Gordon Anh Anh £0.1 Triệu
9 Jamille Matt Jamille Matt Jamaica Jamaica £0.05 Triệu
37 Albert Adomah Albert Adomah Ghana Ghana £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
32 Jake Hollman Jake Hollman Úc Úc £0.5 Triệu
28 Lewis Warrington Lewis Warrington Anh Anh £0.3 Triệu
8 Charlie Lakin Charlie Lakin Anh Anh £0.2 Triệu
22 Jamie Jellis Jamie Jellis Anh Anh £0.2 Triệu
29 Ryan Finnigan Ryan Finnigan Anh Anh £0.125 Triệu
14 Brandon Comley Brandon Comley Montserrat Montserrat £0.1 Triệu
16 Ronan Maher Ronan Maher Ireland Ireland £0.075 Triệu
Hậu vệ
2 Connor Barrett Connor Barrett Anh Anh £0.3 Triệu
3 Mason Hancock Mason Hancock Anh Anh £0.175 Triệu
24 Harry Williams Harry Williams Anh Anh £0.175 Triệu
18 Vincent Harper Vincent Harper Kenya Kenya £0.125 Triệu
6 Priestley Farquharson Priestley Farquharson Anh Anh £0.075 Triệu
30 Evan Weir Evan Weir Ireland Ireland £0.075 Triệu
4 Aden Flint Aden Flint captain Anh Anh £0.05 Triệu
20 Daniel Cox Daniel Cox Wales Wales
33 Rico Browne Rico Browne Saint Kitts & Nevis Saint Kitts & Nevis
Thủ môn
1 Myles Roberts Myles Roberts Anh Anh £0.25 Triệu
12 Sam Hornby Sam Hornby Anh Anh £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 4 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa11300
  • Established In1888