Bradford AFC Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Bradford AFC
Huddersfield Town
Doncaster Rovers
Bradford AFC
Anh League Trophy - Anh
Bradford AFC
Grimsby Town
Anh Hạng 3 Anh
Bradford AFC
AFC Wimbledon
3 2
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Stoke City
Bradford AFC
0 3
T
Anh Hạng 3 Anh
Peterborough United
Bradford AFC
1 1
H
Stockport County
Bradford AFC
1 2
T
Bradford AFC
Luton Town
2 1
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Blackburn Rovers
Bradford AFC
1 2
T
Anh Hạng 3 Anh
Northampton Town
Bradford AFC
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (north)
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bradford AFC Bradford AFC 0 0 0 0 0 0
2 Doncaster Rovers Doncaster Rovers 0 0 0 0 0 0
3 Grimsby Town Grimsby Town 0 0 0 0 0 0
4 U21 Everton U21 Everton 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
  Graham Alexander Graham Alexander Scotland Scotland
Tiền đạo
11 Stephen Humphrys Stephen Humphrys Anh Anh £0.5 Triệu
7 Josh Neufville Josh Neufville Anh Anh £0.4 Triệu
24 Will Swan Will Swan Anh Anh £0.3 Triệu
8 Calum Kavanagh Calum Kavanagh Ireland Ireland £0.275 Triệu
23 Bobby Pointon Bobby Pointon Anh Anh £0.275 Triệu
22 Nicholas Edward Powell Nicholas Edward Powell Anh Anh £0.25 Triệu
14 Tyler Smith Tyler Smith Anh Anh £0.2 Triệu
17 Tyreik Wright Tyreik Wright Ireland Ireland £0.2 Triệu
33 Adam Wilson Adam Wilson Kenya Kenya £0.15 Triệu
  Andy Cook Andy Cook Anh Anh £0.075 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Max Power Max Power Anh Anh £0.25 Triệu
20 Tommy Leigh Tommy Leigh Anh Anh £0.25 Triệu
32 George Lapslie George Lapslie Anh Anh £0.225 Triệu
16 Alex Pattison Alex Pattison Anh Anh £0.2 Triệu
21 Jenson Metcalfe Jenson Metcalfe Anh Anh £0.175 Triệu
10 Antoni Sarcevic Antoni Sarcevic Anh Anh £0.075 Triệu
Hậu vệ
2 Brad Halliday Brad Halliday Anh Anh £0.325 Triệu
4 Joe Wright Joe Wright Anh Anh £0.3 Triệu
28 Matthew Pennington Matthew Pennington Anh Anh £0.3 Triệu
3 Ibou Touray Ibou Touray Gambia Gambia £0.225 Triệu
15 Aden Baldwin Aden Baldwin Anh Anh £0.2 Triệu
18 Ciaran Kelly Ciaran Kelly Ireland Ireland £0.175 Triệu
19 Lewis Richards Lewis Richards Ireland Ireland £0.175 Triệu
5 Neill Byrne Neill Byrne Ireland Ireland £0.075 Triệu
26 Curtis Tilt Curtis Tilt Jamaica Jamaica £0.075 Triệu
35 George Goodman George Goodman Bắc Ireland Bắc Ireland
Thủ môn
25 Joe Hilton Joe Hilton Anh Anh £0.15 Triệu
1 Samuel Colin Walker Samuel Colin Walker captain Anh Anh £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa25136
  • Established In1903