Sheffield Wed. Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed.
Queens Park Rangers
Portsmouth
Sheffield Wed.
Sheffield Wed.
Bristol City
Sheffield Wed.
Swansea City
0 2
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Sheffield Wed.
Leeds United
1 1
H
Anh Hạng Nhất Anh
Wrexham
Sheffield Wed.
2 2
H
Sheffield Wed.
Stoke City
0 3
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Bolton Wanderers  
Sheffield Wed.
3 3
H
Anh Hạng Nhất Anh
Leicester City
Sheffield Wed.  
2 1
B
Quốc Tế Giao hữu
Sheffield Wed.
Mansfield Town
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng Nhất Anh
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Middlesbrough Middlesbrough 4 4 0 0 +6 12
2 West Bromwich(WBA) West Bromwich(WBA) 4 3 1 0 +3 10
3 Stoke City Stoke City 4 3 0 1 +5 9
4 Leicester City Leicester City 4 3 0 1 +3 9
5 Coventry Coventry 4 2 2 0 +8 8
6 Bristol City Bristol City 4 2 2 0 +5 8
7 Swansea City Swansea City 4 2 1 1 +2 7
8 Portsmouth Portsmouth 4 2 1 1 +1 7
9 Preston North End Preston North End 4 2 1 1 +1 7
10 Birmingham Birmingham 4 2 1 1 0 7
11 Norwich City Norwich City 4 2 0 2 +1 6
12 Millwall Millwall 4 2 0 2 -3 6
13 Southampton Southampton 4 1 2 1 0 5
14 Watford Watford 4 1 2 1 0 5
15 Wrexham Wrexham 4 1 1 2 0 4
16 Charlton Athletic Charlton Athletic 4 1 1 2 -2 4
17 Hull City Hull City 4 1 1 2 -4 4
18 Queens Park Rangers Queens Park Rangers 4 1 1 2 -5 4
19 Blackburn Rovers Blackburn Rovers 4 1 0 3 -1 3
20 Ipswich Ipswich 4 0 3 1 -1 3
21 Derby County Derby County 4 0 2 2 -4 2
22 Oxford United Oxford United 4 0 1 3 -3 1
23 Sheffield Wed. Sheffield Wed. 4 0 1 3 -6 1
24 Sheffield United Sheffield United 4 0 0 4 -6 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Henrik Pedersen Henrik Pedersen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
11 Ike Ugbo Ike Ugbo Canada Canada £2.2 Triệu
9 Jamal Lowe Jamal Lowe captain Jamaica Jamaica £0.9 Triệu
18 Bailey Cadamarteri Bailey Cadamarteri Anh Anh £0.7 Triệu
19 Olaf Kobacki Olaf Kobacki Ba Lan Ba Lan £0.55 Triệu
17 Charlie McNeill Charlie McNeill Anh Anh £0.2 Triệu
36 Bruno Fernandes Bruno Fernandes Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tiền vệ trung tâm
8 Svante Ingelsson Svante Ingelsson Thụy Điển Thụy Điển £1 Triệu
14 Nathaniel Chalobah Nathaniel Chalobah Anh Anh £0.8 Triệu
22 Gabriel Otegbayo Gabriel Otegbayo Ireland Ireland £0.3 Triệu
10 Barry Bannan Barry Bannan Scotland Scotland £0.2 Triệu
  Marvin Johnson Marvin Johnson Anh Anh £0.2 Triệu
4 Sean Fusire Sean Fusire Zimbabwe Zimbabwe £0.1 Triệu
Hậu vệ
3 Max Josef Lowe Max Josef Lowe Anh Anh £2.5 Triệu
5 D Shon Bernard D Shon Bernard Jamaica Jamaica £1.6 Triệu
7 Yan Valery Yan Valery Tunisia Tunisia £1.4 Triệu
6 Dominic Iorfa Dominic Iorfa Anh Anh £0.3 Triệu
2 Liam Palmer Liam Palmer Scotland Scotland £0.15 Triệu
23 Gui Siqueira Gui Siqueira Brazil Brazil
Thủ môn
24 Ethan Horvath Ethan Horvath Mỹ Mỹ £1.2 Triệu
1 Pierce Charles Pierce Charles Bắc Ireland Bắc Ireland £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng Nhất Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa1899
  • Established In-