St. Patricks Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ireland VĐQG Ireland
Sligo Rovers
St. Patricks
St. Patricks
Galway United
St. Patricks
Cork City
Derry City
St. Patricks
2 2
H
Drogheda United
St. Patricks
0 1
T
Ireland Cúp Ireland
St. Patricks
Shelbourne
2 0
T
Châu Âu Europa Conference League
Besiktas JK
St. Patricks
3 2
B
Ireland VĐQG Ireland
St. Patricks
Sligo Rovers  
3 0
T
Châu Âu Europa Conference League
St. Patricks
Besiktas JK
1 4
B
Ireland VĐQG Ireland
Waterford United
St. Patricks
0 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ireland
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Shamrock Rovers Shamrock Rovers 27 15 8 4 +23 53
2 Bohemians Bohemians 29 14 5 10 +10 47
3 Derry City Derry City 29 13 7 9 +8 46
4 St. Patricks St. Patricks 29 11 9 9 +6 42
5 Drogheda United Drogheda United 28 10 12 6 +4 42
6 Shelbourne Shelbourne 27 9 12 6 +5 39
7 Waterford United Waterford United 29 10 4 15 -17 34
8 Galway United Galway United 28 7 9 12 -7 30
9 Sligo Rovers Sligo Rovers 29 8 6 15 -12 30
10 Cork City Cork City 29 4 10 15 -20 22
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Stephen Kenny Stephen Kenny Ireland Ireland
Tiền đạo
18 Aidan Keena Aidan Keena Ireland Ireland £0.375 Triệu
7 Zak Elbouzedi Zak Elbouzedi Ireland Ireland £0.3 Triệu
  Eoin Doyle Eoin Doyle Ireland Ireland £0.3 Triệu
9 Mason Melia Mason Melia Ireland Ireland £0.12 Triệu
15 Conor Carty Conor Carty Ireland Ireland
31 Billy Hayes Billy Hayes Ireland Ireland
45 Matthew OHara Matthew OHara Ireland Ireland
Tiền vệ trung tâm
20 Jake Mulraney Jake Mulraney Ireland Ireland £0.6 Triệu
17 Romal Palmer Romal Palmer Anh Anh £0.55 Triệu
22 Jordon Garrick Jordon Garrick Anh Anh £0.375 Triệu
8 Christopher Forrester Christopher Forrester Ireland Ireland £0.15 Triệu
25 Simon Power Simon Power Ireland Ireland £0.125 Triệu
14 Brandon Kavanagh Brandon Kavanagh Ireland Ireland £0.1 Triệu
  Thijs Timmermans Thijs Timmermans Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
19 Barry Baggley Barry Baggley Bắc Ireland Bắc Ireland £0.08 Triệu
11 Jason McClelland Jason McClelland Ireland Ireland £0.075 Triệu
10 Kian Leavy Kian Leavy Ireland Ireland
29 Kian Quigley Kian Quigley Ireland Ireland
Hậu vệ
5 Tom Grivosti Tom Grivosti Anh Anh £0.3 Triệu
2 Sean Hoare Sean Hoare Ireland Ireland £0.175 Triệu
12 Harry Brockbank Harry Brockbank Anh Anh £0.15 Triệu
23 Ryan McLaughlin Ryan McLaughlin Bắc Ireland Bắc Ireland £0.12 Triệu
3 Anto Breslin Anto Breslin Ireland Ireland £0.1 Triệu
4 Joe Redmond Joe Redmond captain Ireland Ireland £0.1 Triệu
6 Jamie Lennon Jamie Lennon Ireland Ireland £0.1 Triệu
26 Darren Robinson Darren Robinson Bắc Ireland Bắc Ireland £0.1 Triệu
30 Al-Amin Kazeem Al-Amin Kazeem Anh Anh £0.1 Triệu
21 Axel Sjoberg Axel Sjoberg Thụy Điển Thụy Điển £0.08 Triệu
24 Luke Turner Luke Turner Ireland Ireland
  Canny Canny Ireland Ireland
Thủ môn
1 Danny Rogers Danny Rogers Ireland Ireland £0.35 Triệu
94 Joseph Anang Joseph Anang Ghana Ghana £0.3 Triệu
49 Sean Molloy Sean Molloy Ireland Ireland
  Darragh Mooney Darragh Mooney Ireland Ireland
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa5340
  • Established In1929