Tottenham Hotspur Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Ngoại Hạng Anh
Brighton Hove Albion
Tottenham Hotspur
Châu Âu UEFA Champions League
Tottenham Hotspur
Villarreal
Anh Ngoại Hạng Anh
West Ham United
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur
AFC Bournemouth
0 1
B
Manchester City
Tottenham Hotspur
0 2
T
Tottenham Hotspur
Burnley
3 0
T
Châu Âu UEFA Super Cup
Paris Saint Germain
Tottenham Hotspur
2 2
H
Đức Germany Liga Total Cup
Bayern Munich
Tottenham Hotspur
4 0
B
Quốc Tế Giao hữu
Tottenham Hotspur
Newcastle United
1 1
H
Arsenal
Tottenham Hotspur
0 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Chelsea FC Chelsea FC 3 2 1 0 +6 7
2 Arsenal Arsenal 2 2 0 0 +6 6
3 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 3 2 0 1 +4 6
4 Liverpool Liverpool 2 2 0 0 +3 6
5 Everton Everton 3 2 0 1 +2 6
6 Sunderland Sunderland 3 2 0 1 +2 6
7 AFC Bournemouth AFC Bournemouth 3 2 0 1 0 6
8 Manchester United Manchester United 3 1 1 1 0 4
9 Nottingham Forest Nottingham Forest 3 1 1 1 -1 4
10 Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion 3 1 1 1 -1 4
11 Leeds United Leeds United 3 1 1 1 -4 4
12 Manchester City Manchester City 3 1 0 2 +1 3
13 Burnley Burnley 3 1 0 2 -2 3
14 Brentford Brentford 3 1 0 2 -2 3
15 West Ham United West Ham United 3 1 0 2 -4 3
16 Crystal Palace Crystal Palace 2 0 2 0 0 2
17 Newcastle United Newcastle United 3 0 2 1 -1 2
18 Fulham Fulham 3 0 2 1 -2 2
19 Aston Villa Aston Villa 2 0 1 1 -1 1
20 Wolves Wolves 3 0 0 3 -6 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Thomas Frank Thomas Frank Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
21 Dejan Kulusevski Dejan Kulusevski Thụy Điển Thụy Điển £50 Triệu
19 Dominic Solanke Dominic Solanke Anh Anh £40 Triệu
22 Brennan Johnson Brennan Johnson Wales Wales £40 Triệu
11 Mathys Tel Mathys Tel Pháp Pháp £35 Triệu
9 Richarlison de Andrade Richarlison de Andrade Brazil Brazil £20 Triệu
28 Wilson Odobert Wilson Odobert Pháp Pháp £20 Triệu
  Bryan Gil Salvatierra Bryan Gil Salvatierra Tây Ban Nha Tây Ban Nha £15 Triệu
27 Manor Solomon Manor Solomon Israel Israel £14 Triệu
Tiền vệ trung tâm
20 Mohammed Kudus Mohammed Kudus Ghana Ghana £45 Triệu
10 James Maddison James Maddison Anh Anh £42 Triệu
15 Lucas Bergvall Lucas Bergvall Thụy Điển Thụy Điển £38 Triệu
29 Pape Matar Sarr Pape Matar Sarr Senegal Senegal £32 Triệu
6 Joao Palhinha Joao Palhinha Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £30 Triệu
30 Rodrigo Bentancur Rodrigo Bentancur Uruguay Uruguay £30 Triệu
8 Yves Bissouma Yves Bissouma Mali Mali £25 Triệu
Hậu vệ
10 Xavi Quentin Shay Simons Xavi Quentin Shay Simons Hà Lan Hà Lan £70 Triệu
17 Cristian Gabriel Romero Cristian Gabriel Romero captain Argentina Argentina £50 Triệu
37 Micky van de Ven Micky van de Ven Hà Lan Hà Lan £50 Triệu
13 Iyenoma Destiny Udogie Iyenoma Destiny Udogie Ý Ý £40 Triệu
14 Archie Gray Archie Gray Anh Anh £38 Triệu
23 Pedro Porro Pedro Porro Tây Ban Nha Tây Ban Nha £38 Triệu
3 Radu Dragusin Radu Dragusin Romania Romania £25 Triệu
4 Kevin Danso Kevin Danso Áo Áo £25 Triệu
24 Djed Spence Djed Spence Anh Anh £20 Triệu
33 Ben Davies Ben Davies Wales Wales £6 Triệu
2 Kota Takai Kota Takai Nhật Bản Nhật Bản £2.5 Triệu
Thủ môn
1 Guglielmo Vicario Guglielmo Vicario Ý Ý £32 Triệu
31 Antonin Kinsky Antonin Kinsky Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £15 Triệu
40 Brandon Austin Brandon Austin Anh Anh £0.6 Triệu
Thống kê cầu thủ
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa62062
  • Established In1882